• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
54
37
20
G.7
730
710
165
G.6
1405
7835
6753
7696
5549
4390
3907
7979
6614
G.5
7319
2606
6602
G.4
75389
42892
65300
70095
26007
86998
15126
72131
54017
69631
19929
02331
55904
80193
99740
21809
67305
69397
52098
69241
81873
G.3
27972
57084
29383
21877
61166
26318
G.2
55072
89627
88711
G.1
03944
80712
61645
DB6
21343
50678
21352

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
10
56
36
G.7
215
128
302
G.6
1339
3336
9025
9475
7517
1226
1264
3032
6886
G.5
7717
6743
6058
G.4
04490
56164
30202
89395
60955
89009
48690
68254
79512
02131
97853
18676
79652
86033
48850
05487
15908
19651
71526
18437
61644
G.3
46541
22731
97955
89910
28589
89826
G.2
67775
17151
74719
G.1
14909
96815
85562
DB6
21818
15398
61669

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
84
68
78
G.7
282
193
599
G.6
9245
6671
0348
2124
0228
5501
5090
1004
6702
G.5
0595
6267
0687
G.4
12484
05819
94608
63469
47753
61347
20640
94479
35130
92479
00788
59443
25322
49345
80947
50125
55374
83133
17702
54005
51814
G.3
02261
57366
13377
88645
91180
54914
G.2
33773
08419
20278
G.1
93665
47317
23068
DB6
29863
75242
69606

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Bình Định
Quảng Trị
G.8
60
95
70
G.7
962
853
042
G.6
1236
3636
8764
2698
6218
7676
0135
4150
2655
G.5
3622
8730
7417
G.4
50799
42215
26307
66821
86793
60217
17247
45178
98630
73872
80944
23890
46413
41595
11482
11689
04023
11947
16983
21808
40988
G.3
41010
91042
25654
24590
74688
59675
G.2
62810
74616
93011
G.1
93595
43508
78580
DB6
80477
31521
80692

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
39
91
71
G.7
543
810
787
G.6
6963
3847
9372
9550
8830
4894
7926
2432
6415
G.5
5118
0653
2280
G.4
36082
00900
49230
99726
86382
94929
64508
15895
81974
03223
08513
19971
35872
01715
92772
06697
02466
94674
48236
45817
11611
G.3
83278
87236
11513
14080
61584
10177
G.2
27784
38160
52281
G.1
09284
10430
16140
DB6
59829
83515
56227

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
05
55
75
G.7
043
629
385
G.6
4833
9215
2526
1067
8105
6290
5398
5633
9365
G.5
5099
7957
4828
G.4
74165
56578
19962
46718
06137
22706
74046
97327
14835
10004
60603
36575
65243
49130
00984
91073
35066
86802
93715
36701
78888
G.3
75827
38739
62801
92329
82010
92172
G.2
00435
09850
80652
G.1
91531
55621
98238
DB6
21789
82549
38098

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
82
70
02
G.7
470
048
502
G.6
4647
5635
5801
9713
7874
2351
0648
1332
7446
G.5
0613
1022
0192
G.4
41325
46065
20756
59710
50779
91753
64683
88879
35287
93735
00475
85677
03500
23451
37555
90233
26968
45137
60378
23537
11668
G.3
45465
18328
40907
71798
01396
75398
G.2
00299
90658
76939
G.1
26456
46719
79490
DB6
61355
49059
57213

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
89
68
54
G.7
564
802
493
G.6
2746
7825
9083
0724
3833
0883
9658
9140
8307
G.5
7429
1475
1375
G.4
18751
47055
99144
26454
58126
26385
87783
30919
63745
55901
48045
13247
79406
46436
08994
97211
10833
63364
21896
10336
75797
G.3
98949
07329
73026
63795
47568
35087
G.2
34730
19425
29416
G.1
94821
04023
40337
DB6
85472
01563
99627

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
86
16
86
G.7
356
587
618
G.6
8171
2323
5734
0587
1587
8026
9314
6829
4604
G.5
4828
2130
9357
G.4
76172
12139
69277
46458
84465
88947
30405
74444
45073
18337
95883
18555
38932
84068
65513
07781
83721
56945
50993
56205
04385
G.3
81267
06345
07013
16418
08996
71387
G.2
25195
18289
80536
G.1
30868
01190
21767
DB6
60037
58595
44322

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
68
33
89
G.7
256
981
514
G.6
1072
9024
3158
4294
3827
6960
5681
5440
1124
G.5
6285
1946
5006
G.4
41547
62092
67364
52693
43897
93116
76778
79993
77782
49825
13289
44859
86440
39457
59679
14139
56076
17108
75716
07502
64923
G.3
21522
36975
47917
19972
78327
34078
G.2
73209
80464
10437
G.1
75791
46818
36880
DB6
98227
26517
71481

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

99
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1027