• KẾT QUẢ XỔ SỐ BẠC LIÊU

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 28/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
43
139
8284
5665
5276
3834
34813
09575
82152
86984
55830
84456
82148
52524
64879
20163
81032
449349
ĐầuĐuôi
0-
13
24
39,4,0,2
43,8,9
52,6
65,3
76,5,9
84,4
9-
ico Để nhận kết quả xổ số Bạc Liêu sớm nhất, soạn XSBL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 21/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
70
100
9483
9674
6660
4023
10451
47829
37116
31168
89310
45940
49476
33839
11693
50338
04570
281284
ĐầuĐuôi
00
16,0
23,9
39,8
40
51
60,8
70,4,6,0
83,4
93
Nhan ket qua XSBL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 14/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
90
522
2220
7707
9246
3740
45298
25316
66661
20271
79778
46907
46945
95101
00669
70023
25439
894982
ĐầuĐuôi
07,7,1
16
22,0,3
39
46,0,5
5-
61,9
71,8
82
90,8
Nhan ket qua XSBL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 07/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
908
2048
4495
3827
9268
21497
55218
05491
07407
62801
84358
18374
89192
31334
74906
84288
271547
ĐầuĐuôi
08,7,1,6
18
27
34
48,7
58
68
74
88
94,5,7,1,2
Nhan ket qua XSBL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 30/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
19
233
7507
3362
3126
5425
96773
85691
64309
31110
10506
60165
63842
07738
52937
89213
31816
556189
ĐầuĐuôi
07,9,6
19,0,3,6
26,5
33,8,7
42
5-
62,5
73
89
91
Nhan ket qua XSBL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 23/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
21
819
9626
2227
1961
9200
69563
53665
88728
34507
92458
66741
22068
64353
56579
47388
52580
491103
ĐầuĐuôi
00,7,3
19
21,6,7,8
3-
41
58,3
61,3,5,8
79
88,0
9-
Nhan ket qua XSBL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 16/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
32
920
7361
6194
0512
3609
12486
66894
49178
62590
52087
16432
18316
83079
63259
43141
10180
685304
ĐầuĐuôi
09,4
12,6
20
32,2
41
59
61
78,9
86,7,0
94,4,0
Nhan ket qua XSBL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 2179