• KẾT QUẢ XỔ SỐ BẠC LIÊU

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 25/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
37
576
5671
4677
2151
2450
93281
35363
27264
56275
03763
49749
34462
59187
34319
48583
91717
757153
ĐầuĐuôi
0-
19,7
2-
37
49
51,0,3
63,4,3,2
76,1,7,5
81,7,3
9-
ico Để nhận kết quả xổ số Bạc Liêu sớm nhất, soạn XSBL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 18/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
78
696
8879
0939
7565
5876
89307
30934
21709
56099
94587
94988
14114
36173
62807
12885
39690
600800
ĐầuĐuôi
07,9,7,0
14
2-
39,4
4-
5-
65
78,9,6,3
87,8,5
96,9,0
Nhan ket qua XSBL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 11/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
06
674
4996
0954
9665
3094
75350
41822
47660
25606
57750
79603
11293
16755
77302
38608
48023
608943
ĐầuĐuôi
06,6,3,2,8
1-
22,3
3-
43
54,0,0,5
65,0
74
8-
96,4,3
Nhan ket qua XSBL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 04/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
83
853
1767
0364
8035
0310
81623
16598
00152
65605
89273
57542
07171
68624
49456
61990
20754
554106
ĐầuĐuôi
05,6
10
23,4
35
42
53,2,6,4
67,4
73,1
83
98,0
Nhan ket qua XSBL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 28/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
43
139
8284
5665
5276
3834
34813
09575
82152
86984
55830
84456
82148
52524
64879
20163
81032
449349
ĐầuĐuôi
0-
13
24
39,4,0,2
43,8,9
52,6
65,3
76,5,9
84,4
9-
Nhan ket qua XSBL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 21/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
70
100
9483
9674
6660
4023
10451
47829
37116
31168
89310
45940
49476
33839
11693
50338
04570
281284
ĐầuĐuôi
00
16,0
23,9
39,8
40
51
60,8
70,4,6,0
83,4
93
Nhan ket qua XSBL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 14/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
90
522
2220
7707
9246
3740
45298
25316
66661
20271
79778
46907
46945
95101
00669
70023
25439
894982
ĐầuĐuôi
07,7,1
16
22,0,3
39
46,0,5
5-
61,9
71,8
82
90,8
Nhan ket qua XSBL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1788