• KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 19/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
04
890
0887
8025
6237
0222
21755
57932
26435
31306
02951
26282
58107
37443
88961
28089
67464
969492
ĐầuĐuôi
04,6,7
1-
25,2
37,2,5
43
55,1
61,4
7-
87,2,9
90,2
ico Để nhận kết quả xổ số Cần Thơ sớm nhất, soạn XSCT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 12/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
56
104
5626
4151
2614
3271
68041
61421
65812
95484
93274
71927
06922
60283
94210
51588
26177
692387
ĐầuĐuôi
04
14,2,0
26,1,7,2
3-
41
56,1
6-
71,4,7
84,3,8,7
9-
Nhan ket qua XSCT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 05/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
27
676
8293
0069
0951
6720
72509
80808
14435
49171
10797
99935
10189
83390
28161
61409
17466
322311
ĐầuĐuôi
09,8,9
11
27,0
35,5
4-
51
69,1,6
76,1
89
93,7,0
Nhan ket qua XSCT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 29/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
92
390
9267
6784
7998
2450
79188
29020
94996
25545
69731
78991
02395
31216
24997
16954
51225
531085
ĐầuĐuôi
0-
16
20,5
31
45
50,4
67
7-
84,8,5
92,0,8,6,1,5,7
Nhan ket qua XSCT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 22/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
82
276
4885
8931
3083
3665
89781
10906
64998
49886
21595
66233
17374
89902
90823
51190
41457
204676
ĐầuĐuôi
06,2
1-
23
31,3
4-
57
65
76,4,6
82,5,3,1,6
98,5,0
Nhan ket qua XSCT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 15/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
86
135
6765
9379
6420
7768
32462
99279
86101
41128
14526
74178
39503
08480
68118
99363
51634
196147
ĐầuĐuôi
01,3
18
20,8,6
35,4
47
5-
65,8,2,3
79,9,8
86,0
9-
Nhan ket qua XSCT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 08/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
61
064
9952
2861
4617
8480
99245
67498
32137
40566
01552
24357
33647
78468
75154
27905
69780
358853
ĐầuĐuôi
05
17
2-
37
45,7
52,2,7,4,3
61,4,1,6,8
7-
80,0
98
Nhan ket qua XSCT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 2655