• KẾT QUẢ XỔ SỐ HUẾ

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 02/03/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
97
769
1464
7316
9283
7078
80297
61583
57470
86135
67751
56222
90976
96135
49589
27799
65355
896775
ĐầuĐuôi
0-
16
22
35,5
4-
51,5
69,4
78,0,6,5
83,3,9
97,7,9
ico Để nhận kết quả xổ số Huế sớm nhất, soạn XSTTH gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 23/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
90
275
9478
2339
7936
1799
32088
52632
18750
79640
38758
55481
29571
37603
75049
74111
39107
943955
ĐầuĐuôi
03,7
11
2-
39,6,2
40,9
50,8,5
6-
75,8,1
88,1
90,9
Nhan ket qua XSTTH hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 16/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
96
833
4472
1499
5385
1615
94077
43721
91491
04466
78662
49203
40299
34144
62614
33230
18486
070198
ĐầuĐuôi
03
15,4
21
33,0
44
5-
66,2
72,7
85,6
96,9,1,9,8
Nhan ket qua XSTTH hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 09/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
00
355
9681
7392
3955
1608
48587
07614
41426
49387
87206
40398
42332
31392
21040
08456
68580
575717
ĐầuĐuôi
00,8,6
14,7
26
32
40
55,5,6
6-
7-
81,7,7,0
92,8,2
Nhan ket qua XSTTH hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 02/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
99
221
4630
8227
2836
3924
27249
88025
54139
52063
20039
60626
49741
06365
54683
70369
22289
641965
ĐầuĐuôi
0-
1-
21,7,4,5,6
30,6,9,9
49,1
5-
63,5,9,5
7-
83,9
99
Nhan ket qua XSTTH hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 26/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
44
984
7971
5031
3854
0759
50361
44085
49747
57814
38210
90615
76963
39775
03689
99689
60566
641632
ĐầuĐuôi
0-
14,0,5
2-
31,2
44,7
54,9
61,3,6
71,5
84,5,9,9
9-
Nhan ket qua XSTTH hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 19/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
88
546
2164
9128
1510
6955
18233
24871
27561
25204
73347
30688
27917
45758
78847
38644
89293
864906
ĐầuĐuôi
04,6
10,7
28
33
46,7,7,4
55,8
64,1
71
88,8
93
Nhan ket qua XSTTH hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 279