• KẾT QUẢ XỔ SỐ HUẾ

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 19/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
88
546
2164
9128
1510
6955
18233
24871
27561
25204
73347
30688
27917
45758
78847
38644
89293
864906
ĐầuĐuôi
04,6
10,7
28
33
46,7,7,4
55,8
64,1
71
88,8
93
ico Để nhận kết quả xổ số Huế sớm nhất, soạn XSTTH gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 12/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
28
189
1882
4315
3268
1154
69988
47056
53875
80944
54798
93540
01101
39053
90161
86805
03622
018421
ĐầuĐuôi
01,5
15
28,2,1
3-
44,0
54,6,3
68,1
75
89,2,8
98
Nhan ket qua XSTTH hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 05/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
17
797
0974
9070
6850
9208
64934
64580
12196
16407
88570
11903
95860
01269
70156
35179
51911
947771
ĐầuĐuôi
08,7,3
17,1
2-
34
4-
50,6
60,9
74,0,0,9,1
80
97,6
Nhan ket qua XSTTH hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 29/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
15
548
9245
3677
9369
9966
11588
32404
60133
77828
52942
35708
17880
26608
40735
65347
26720
610043
ĐầuĐuôi
04,8,8
15
28,0
33,5
48,5,2,7,3
5-
69,6
77
88,0
9-
Nhan ket qua XSTTH hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 22/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
44
822
0795
8411
5149
3134
56510
17194
46654
11302
66694
69346
29245
48646
35833
88965
79047
957291
ĐầuĐuôi
02
11,0
22
34,3
44,9,6,5,6,7
54
65
7-
8-
95,4,4,1
Nhan ket qua XSTTH hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 15/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
26
423
6878
9650
0874
0189
30284
83331
44855
64357
96060
79812
65066
71530
36429
45208
78295
659811
ĐầuĐuôi
08
12,1
26,3,9
31,0
4-
50,5,7
60,6
78,4
89,4
95
Nhan ket qua XSTTH hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 08/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
52
616
8169
5628
7942
7680
41166
47205
17156
98741
40981
24613
60272
38753
34534
30738
25167
715143
ĐầuĐuôi
05
16,3
28
34,8
42,1,3
52,6,3
69,6,7
72
80,1
9-
Nhan ket qua XSTTH hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 775