• KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 24/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
73
028
6329
2226
1902
4016
19864
03977
39045
82042
56084
84436
91295
39310
99972
61612
98595
630755
ĐầuĐuôi
02
16,0,2
28,9,6
36
45,2
55
64
73,7,2
84
95,5
ico Để nhận kết quả xổ số Vĩnh Long sớm nhất, soạn XSVL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 17/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
53
239
8829
0452
2929
5023
42772
18819
52110
17093
17033
35174
18623
62644
61601
18792
95317
776256
ĐầuĐuôi
01
19,0,7
29,9,3,3
39,3
44
53,2,6
6-
72,4
8-
93,2
Nhan ket qua XSVL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 10/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
67
045
2093
6209
1325
5328
81928
17099
74144
40973
65976
32492
28822
50938
03576
52075
53907
786769
ĐầuĐuôi
09,7
1-
25,8,8,2
38
45,4
5-
67,9
73,6,6,5
8-
93,9,2
Nhan ket qua XSVL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 03/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
26
542
6072
4928
9117
3611
77579
38989
23359
65737
08224
87865
55214
65280
95619
66402
87758
585690
ĐầuĐuôi
02
17,1,4,9
26,8,4
37
42
59,8
65
72,9
89,0
90
Nhan ket qua XSVL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 26/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
14
406
6741
2660
6612
0956
30317
21413
89149
65032
79799
35698
44647
13256
95444
38794
10448
262943
ĐầuĐuôi
06
14,2,7,3
2-
32
41,9,7,4,8,3
56,6
60
7-
8-
99,8,4
Nhan ket qua XSVL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 19/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
54
283
3980
9115
0055
9196
81443
57417
23196
82694
11404
09283
82321
78332
87342
69596
01413
609342
ĐầuĐuôi
04
15,7,3
21
32
43,2,2
54,5
6-
7-
83,0,3
96,6,4,6
Nhan ket qua XSVL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 12/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
49
272
9726
6324
1410
8796
20922
36036
69477
86972
43127
28445
76890
82418
69041
83166
14835
045294
ĐầuĐuôi
0-
10,8
26,4,2,7
36,5
49,5,1
5-
66
72,7,2
8-
96,0,4
Nhan ket qua XSVL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 2129