• KẾT QUẢ XỔ SỐ VĨNH LONG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 19/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
24
786
7374
3122
4502
4214
00683
86586
00953
03703
30945
10186
17509
10486
07327
15337
73577
130139
ĐầuĐuôi
02,3,9
14
24,2,7
37,9
45
53
6-
74,7
86,3,6,6,6
9-
ico Để nhận kết quả xổ số Vĩnh Long sớm nhất, soạn XSVL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 12/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
28
138
1257
4739
2131
1498
65800
67553
89849
45753
14266
56939
65173
64690
72969
08523
37040
257667
ĐầuĐuôi
00
1-
28,3
38,9,1,9
49,0
57,3,3
66,9,7
73
8-
98,0
Nhan ket qua XSVL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 05/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
43
617
7877
2026
6338
8337
46302
92651
39731
15048
54363
28877
30169
98305
88352
81132
47824
307482
ĐầuĐuôi
02,5
17
26,4
38,7,1,2
43,8
51,2
63,9
77,7
82
9-
Nhan ket qua XSVL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 28/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
84
061
7525
6506
3531
9056
21409
96823
35042
17068
08651
88036
54315
94078
81954
00516
48456
412550
ĐầuĐuôi
06,9
15,6
25,3
31,6
42
56,1,4,6,0
61,8
78
84
9-
Nhan ket qua XSVL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 21/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
07
597
9624
2470
3295
5002
69230
12176
75285
49821
49029
97496
23101
76346
58760
35978
97484
685157
ĐầuĐuôi
07,2,1
1-
24,1,9
30
46
57
60
70,6,8
85,4
97,5,6
Nhan ket qua XSVL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 14/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
93
667
7854
2027
9781
8770
76710
00250
19430
32746
77937
44982
73756
73249
11287
54905
93248
907522
ĐầuĐuôi
05
10
27,2
30,7
46,9,8
54,0,6
67
70
81,2,7
93
Nhan ket qua XSVL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 07/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
01
558
9410
9188
2810
4328
67841
39226
08364
96180
04206
89526
38253
28924
86312
59001
35991
440247
ĐầuĐuôi
01,6,1
10,0,2
28,6,6,4
3-
41,7
58,3
64
7-
88,0
91
Nhan ket qua XSVL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1265