• KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI

Chọn ngày:
 
Chưa quay hoặc không có KQ
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 18-05-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
77
668
1595
1980
2542
2173
15919
39728
22181
04617
59827
89735
73794
28220
92013
31113
14106
450238
ĐầuĐuôi
06
13,3,7,9
20,7,8
35,8
42
5
68
73,7
80,1
94,5
ico Để nhận kết quả xổ số Quảng Ngãi sớm nhất, soạn XSQNG gửi 8136 (1000đ/sms)
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 11-05-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
35
367
1525
0808
7868
5928
07010
76497
93797
85876
81606
74895
70586
40501
56194
48224
12883
032188
ĐầuĐuôi
01,6,8
10
24,5,8
35
4
5
67,8
76
83,6,8
94,5,7,7
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 04-05-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
43
147
9811
4768
1440
2893
93123
06720
40977
03415
31482
10678
32592
30928
98209
76127
21660
581609
ĐầuĐuôi
09,9
11,5
20,3,7,8
3
40,3,7
5
60,8
77,8
82
92,3
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 27-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
89
381
6566
1127
9102
7706
07625
52088
85824
18011
51880
08305
99582
69382
35344
26567
37528
930366
ĐầuĐuôi
02,5,6
11
24,5,7,8
3
44
5
66,6,7
7
80,1,2,2,8,9
9
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 20-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
05
043
7194
5390
4728
9326
81628
75527
00229
89869
07992
72904
99187
50039
13701
09762
93463
435064
ĐầuĐuôi
01,4,5
1
26,7,8,8,9
39
43
5
62,3,4,9
7
87
90,2,4
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 13-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
45
441
3862
8209
7453
0556
50924
56511
99053
83539
05315
17680
88347
01254
70215
12168
49977
356323
ĐầuĐuôi
09
11,5,5
23,4
39
41,5,7
53,3,4,6
62,8
77
80
9
icon
XS Quảng Ngãi mở thưởng ngày Thứ Bảy, 06-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
14
200
4164
5054
4388
6836
23980
88718
74204
32775
27798
53401
23524
24444
83209
10946
23557
399404
ĐầuĐuôi
00,1,4,4,9
14,8
24
36
44,6
54,7
64
75
80,8
98
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
 
Đến ngày
 
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1894