• KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 25/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
98
817
1494
8907
6366
4482
18941
33052
95372
30696
20048
53087
54863
45596
91703
70608
88706
174045
ĐầuĐuôi
07,3,8,6
17
2-
3-
41,8,5
52
66,3
72
82,7
98,4,6,6
ico Để nhận kết quả xổ số Quảng Ngãi sớm nhất, soạn XSQNG gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 18/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
34
570
9776
9023
8131
7476
61918
37726
34328
34844
82016
60502
24651
20432
86927
22313
21764
658900
ĐầuĐuôi
02,0
18,6,3
23,6,8,7
34,1,2
44
51
64
70,6,6
8-
9-
Nhan ket qua XSQNG hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 11/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
34
511
1514
6493
4623
0671
60984
18360
91151
18135
76045
85932
22975
02924
91228
56466
88875
749711
ĐầuĐuôi
0-
11,4,1
23,4,8
34,5,2
45
51
60,6
71,5,5
84
93
Nhan ket qua XSQNG hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 04/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
49
185
3455
3366
8527
0467
63533
11847
37059
97216
17900
92399
63176
38674
64356
28521
78936
405052
ĐầuĐuôi
00
16
27,1
33,6
49,7
55,9,6,2
66,7
76,4
85
99
Nhan ket qua XSQNG hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 27/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
42
869
4052
1527
9244
8495
19602
54958
36694
95056
45780
12764
62751
54080
01275
65613
27093
261475
ĐầuĐuôi
02
13
27
3-
42,4
52,8,6,1
69,4
75,5
80,0
95,4,3
Nhan ket qua XSQNG hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 20/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
09
595
7539
6638
2182
1179
87835
03781
12675
03281
89866
76431
21557
36892
24560
51087
48328
167265
ĐầuĐuôi
09
1-
28
39,8,5,1
4-
57
66,0,5
79,5
82,1,1,7
95,2
Nhan ket qua XSQNG hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 13/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
00
398
8920
9146
6762
7936
82372
14797
00044
95835
76378
88557
81449
58707
87320
10275
99366
409999
ĐầuĐuôi
00,7
1-
20,0
36,5
46,4,9
57
62,6
72,8,5
8-
98,7,9
Nhan ket qua XSQNG hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 905

|ket qua xo so | xo so | so xo | xo so mien bac | ket qua xo so mien bac | xo so kien thiet | ket qua so xo | xoso | soxo | xsmb | kqxs | kqsx | xstd | xskt | so xo kien thiet | xo so truc tiep | xo so thu do | xo so truyen thong | ketquaxoso | xsmb truc tiep