• KẾT QUẢ XỔ SỐ TÂY NINH

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 20/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
26
442
8989
8788
8624
2195
70224
54720
65784
74138
21293
47420
52244
70840
48740
70290
51730
789356
ĐầuĐuôi
0-
1-
26,4,4,0,0
38,0
42,4,0,0
56
6-
7-
89,8,4
95,3,0
ico Để nhận kết quả xổ số Tây Ninh sớm nhất, soạn XSTN gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 13/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
20
311
9861
1192
8125
3344
22959
35807
42167
60041
33616
23422
38067
76080
08443
78414
96606
681181
ĐầuĐuôi
07,6
11,6,4
20,5,2
3-
44,1,3
59
61,7,7
7-
80,1
92
Nhan ket qua XSTN hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 06/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
55
880
4584
6453
3621
3518
40778
52663
70242
48478
92944
38999
57202
39155
82158
63948
41263
289081
ĐầuĐuôi
02
18
21
3-
42,4,8
55,3,5,8
63,3
78,8
80,4,1
99
Nhan ket qua XSTN hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 30/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
68
238
2325
9876
8447
6861
95730
51690
71630
55309
21313
68086
35824
62129
77169
54235
38686
304742
ĐầuĐuôi
09
13
25,4,9
38,0,0,5
47,2
5-
68,1,9
76
86,6
90
Nhan ket qua XSTN hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 23/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
74
598
0547
5510
5877
5322
67126
84421
38606
51563
90945
69436
72086
98330
81638
62660
54936
143584
ĐầuĐuôi
06
10
22,6,1
36,0,8,6
47,5
5-
63,0
74,7
86,4
98
Nhan ket qua XSTN hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 16/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
34
766
5648
1148
1326
8444
83152
72516
04653
21270
40367
19453
31425
30123
04832
13036
52581
329941
ĐầuĐuôi
0-
16
26,5,3
34,2,6
48,8,4,1
52,3,3
66,7
70
81
9-
Nhan ket qua XSTN hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 09/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
76
835
2160
8047
2647
4538
77024
65848
93485
48894
47182
61949
38865
17329
26921
29259
94189
294807
ĐầuĐuôi
07
1-
24,9,1
35,8
47,7,8,9
59
60,5
76
85,2,9
94
Nhan ket qua XSTN hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 3410