• KẾT QUẢ XỔ SỐ TÂY NINH

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 26/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
56
875
8583
1315
7358
7316
68282
44463
98372
62091
48828
44957
10371
84288
21294
80035
78115
809965
ĐầuĐuôi
0-
15,6,5
28
35
4-
56,8,7
63,5
75,2,1
83,2,8
91,4
ico Để nhận kết quả xổ số Tây Ninh sớm nhất, soạn XSTN gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 19/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
86
418
4063
6220
3610
7557
38461
78056
83776
80591
25631
57021
99432
10539
95130
98684
99077
831741
ĐầuĐuôi
0-
18,0
20,1
31,2,9,0
41
57,6
63,1
76,7
86,4
91
Nhan ket qua XSTN hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 12/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
87
526
4610
9982
0607
0873
19783
61953
20061
34558
69280
08655
48374
75616
56807
37298
46731
020859
ĐầuĐuôi
07,7
10,6
26
31
4-
53,8,5,9
61
73,4
87,2,3,0
98
Nhan ket qua XSTN hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 05/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
89
705
7547
8547
6180
7970
02380
47553
56123
82730
44594
22794
73062
34390
48942
40336
10971
337442
ĐầuĐuôi
05
1-
23
30,6
47,7,2,2
53
62
70,1
89,0,0
94,4,0
Nhan ket qua XSTN hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 29/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
11
843
3431
9830
5798
5858
58462
30201
98233
01939
76529
72667
75898
67961
82362
19329
16953
204418
ĐầuĐuôi
01
11,8
29,9
31,0,3,9
43
58,3
62,7,1,2
7-
8-
98,8
Nhan ket qua XSTN hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 22/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
01
749
1017
7053
9541
8957
50050
41837
47554
69866
86262
93089
24835
29143
77782
34895
73950
246886
ĐầuĐuôi
01
17
2-
37,5
49,1,3
53,7,0,4,0
66,2
7-
89,2,6
95
Nhan ket qua XSTN hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 15/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
52
530
6120
5903
8773
4936
85081
48801
71291
28111
04796
76710
14853
67907
17179
44046
21342
005135
ĐầuĐuôi
03,1,7
11,0
20
30,6,5
46,2
52,3
6-
73,9
81
91,6
Nhan ket qua XSTN hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 168