• KẾT QUẢ XỔ SỐ TÂY NINH

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 18/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
703
4193
5544
8233
7522
23632
98672
14923
23830
93564
65841
83904
46857
30960
50580
41366
579385
ĐầuĐuôi
03,4
1-
22,3
33,2,0
44,1
57
64,0,6
72
80,5
94,3
ico Để nhận kết quả xổ số Tây Ninh sớm nhất, soạn XSTN gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 11/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
96
341
8913
0682
0196
8381
77796
58163
40916
92602
94501
72891
01369
05824
78530
79137
81285
049196
ĐầuĐuôi
02,1
13,6
24
30,7
41
5-
63,9
7-
82,1,5
96,6,6,1,6
Nhan ket qua XSTN hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 04/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
02
421
9382
1511
2985
2151
25113
82976
80909
30860
83372
30268
63168
04812
87383
95938
41872
042693
ĐầuĐuôi
02,9
11,3,2
21
38
4-
51
60,8,8
76,2,2
82,5,3
93
Nhan ket qua XSTN hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 27/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
51
361
0937
8918
0147
4190
93111
20472
98827
83115
38150
00040
22571
42739
65817
45505
57160
916905
ĐầuĐuôi
05,5
18,1,5,7
27
37,9
47,0
51,0
61,0
72,1
8-
90
Nhan ket qua XSTN hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 20/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
26
442
8989
8788
8624
2195
70224
54720
65784
74138
21293
47420
52244
70840
48740
70290
51730
789356
ĐầuĐuôi
0-
1-
26,4,4,0,0
38,0
42,4,0,0
56
6-
7-
89,8,4
95,3,0
Nhan ket qua XSTN hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 13/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
20
311
9861
1192
8125
3344
22959
35807
42167
60041
33616
23422
38067
76080
08443
78414
96606
681181
ĐầuĐuôi
07,6
11,6,4
20,5,2
3-
44,1,3
59
61,7,7
7-
80,1
92
Nhan ket qua XSTN hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 06/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
55
880
4584
6453
3621
3518
40778
52663
70242
48478
92944
38999
57202
39155
82158
63948
41263
289081
ĐầuĐuôi
02
18
21
3-
42,4,8
55,3,5,8
63,3
78,8
80,4,1
99
Nhan ket qua XSTN hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 807