• KẾT QUẢ XỔ SỐ TÂY NINH

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 23/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
74
598
0547
5510
5877
5322
67126
84421
38606
51563
90945
69436
72086
98330
81638
62660
54936
143584
ĐầuĐuôi
06
10
22,6,1
36,0,8,6
47,5
5-
63,0
74,7
86,4
98
ico Để nhận kết quả xổ số Tây Ninh sớm nhất, soạn XSTN gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 16/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
34
766
5648
1148
1326
8444
83152
72516
04653
21270
40367
19453
31425
30123
04832
13036
52581
329941
ĐầuĐuôi
0-
16
26,5,3
34,2,6
48,8,4,1
52,3,3
66,7
70
81
9-
Nhan ket qua XSTN hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 09/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
76
835
2160
8047
2647
4538
77024
65848
93485
48894
47182
61949
38865
17329
26921
29259
94189
294807
ĐầuĐuôi
07
1-
24,9,1
35,8
47,7,8,9
59
60,5
76
85,2,9
94
Nhan ket qua XSTN hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 02/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
80
179
9530
8383
8329
9948
59314
99510
48041
13817
00291
44460
67270
65053
61839
47711
84564
611796
ĐầuĐuôi
0-
14,0,7,1
29
30,9
48,1
53
60,4
79,0
80,3
91,6
Nhan ket qua XSTN hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 25/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
00
923
9144
6420
3148
5732
52039
94036
13223
87176
96636
30557
63334
22779
32379
39163
74121
749664
ĐầuĐuôi
00
1-
23,0,3,1
32,9,6,6,4
44,8
57
63,4
76,9,9
8-
9-
Nhan ket qua XSTN hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 18/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
91
446
4011
4505
8273
6893
20764
38744
66889
52853
74324
57148
81904
74625
33066
12977
25457
842965
ĐầuĐuôi
05,4
11
24,5
3-
46,4,8
53,7
64,6,5
73,7
89
91,3
Nhan ket qua XSTN hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 11/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
36
924
8944
9264
3872
4788
23652
64347
05830
41464
30312
05812
64260
23326
53157
26538
70171
290725
ĐầuĐuôi
0-
12,2
24,6,5
36,0,8
44,7
52,7
64,4,0
72,1
88
9-
Nhan ket qua XSTN hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 974

|ket qua xo so | xo so | so xo | xo so mien bac | ket qua xo so mien bac | xo so kien thiet | ket qua so xo | xoso | soxo | xsmb | kqxs | kqsx | xstd | xskt | so xo kien thiet | xo so truc tiep | xo so thu do | xo so truyen thong | ketquaxoso | xsmb truc tiep