• KẾT QUẢ XỔ SỐ KHÁNH HÒA

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Chủ Nhật, 21/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
96
006
7716
3464
4729
8894
19618
41814
89239
88363
24393
22248
34083
01471
39587
18162
94379
468540
ĐầuĐuôi
06
16,8,4
29
39
48,0
5-
64,3,2
71,9
83,7
96,4,3
ico Để nhận kết quả xổ số Khánh Hòa sớm nhất, soạn XSKH gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 17/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
06
726
0162
7155
5657
0498
40773
65640
84052
84736
31073
67389
98968
77760
35479
99714
12565
215844
ĐầuĐuôi
06
14
26
36
40,4
55,7,2
62,8,0,5
73,3,9
89
98
Nhan ket qua XSKH hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Chủ Nhật, 14/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
65
224
6050
6761
6391
3847
61679
46854
52607
05297
78660
91218
30362
25600
82722
01705
40585
813851
ĐầuĐuôi
07,0,5
18
24,2
3-
47
50,4,1
65,1,0,2
79
85
91,7
Nhan ket qua XSKH hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 10/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
32
291
6951
7316
0303
1786
31492
10849
03020
45664
84415
36092
28872
06064
50775
25888
63251
992699
ĐầuĐuôi
03
16,5
20
32
49
51,1
64,4
72,5
86,8
91,2,2,9
Nhan ket qua XSKH hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Chủ Nhật, 07/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
32
411
5202
9100
3271
0371
68613
04800
38330
28398
52546
43227
60921
29840
05644
75027
53837
382667
ĐầuĐuôi
02,0,0
11,3
27,1,7
32,0,7
46,0,4
5-
67
71,1
8-
98
Nhan ket qua XSKH hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 03/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
52
328
9328
9656
6418
1680
61431
75556
08703
22053
84444
58749
51713
19765
93033
84863
82901
662433
ĐầuĐuôi
03,1
18,3
28,8
31,3,3
44,9
52,6,6,3
65,3
7-
80
9-
Nhan ket qua XSKH hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Chủ Nhật, 30/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
79
145
7294
4475
1892
1014
31213
16272
85017
75390
37907
88933
12439
24744
82377
52772
31340
792658
ĐầuĐuôi
07
14,3,7
2-
33,9
45,4,0
58
6-
79,5,2,7,2
8-
94,2,0
Nhan ket qua XSKH hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 441