• KẾT QUẢ XỔ SỐ BẾN TRE

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 16/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
77
247
3026
2958
6804
3805
80761
64280
21115
17718
24881
34240
39523
42888
80014
40264
45075
407898
ĐầuĐuôi
04,5
15,8,4
26,3
3-
47,0
58
61,4
77,5
80,1,8
98
ico Để nhận kết quả xổ số Bến Tre sớm nhất, soạn XSBTR gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 09/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
26
783
7954
1780
9053
8662
70334
70136
57741
65873
72055
36897
34671
15926
17024
88457
20150
898632
ĐầuĐuôi
0-
1-
26,6,4
34,6,2
41
54,3,5,7,0
62
73,1
83,0
97
Nhan ket qua XSBTR hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 02/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
83
666
5593
7620
2876
7438
29884
23834
86338
78166
62970
67600
67215
53705
16857
07440
41298
043739
ĐầuĐuôi
00,5
15
20
38,4,8,9
40
57
66,6
76,0
83,4
93,8
Nhan ket qua XSBTR hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 25/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
37
333
6485
4131
0147
0476
15061
61040
75250
36266
85077
36812
90839
16176
95661
12019
74882
011253
ĐầuĐuôi
0-
12,9
2-
37,3,1,9
47,0
50,3
61,6,1
76,7,6
85,2
9-
Nhan ket qua XSBTR hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 18/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
09
179
5550
6910
5062
4167
44069
17442
04056
53177
66396
71300
48365
99558
63164
96027
69224
259761
ĐầuĐuôi
09,0
10
27,4
3-
42
50,6,8
62,7,9,5,4,1
79,7
8-
96
Nhan ket qua XSBTR hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 11/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
41
223
1420
6622
8531
2018
66123
75867
50809
27025
33951
07867
11898
92424
30615
57985
96175
040632
ĐầuĐuôi
09
18,5
23,0,2,3,5,4
31,2
41
51
67,7
75
85
98
Nhan ket qua XSBTR hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 04/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
59
272
8802
4400
4491
7979
70108
36791
44003
91136
71194
01181
27536
57936
18449
64554
43099
639946
ĐầuĐuôi
02,0,8,3
1-
2-
36,6,6
49,6
59,4
6-
72,9
81
91,1,4,9
Nhan ket qua XSBTR hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 204