• KẾT QUẢ XỔ SỐ BÌNH PHƯỚC

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 22/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
23
782
4516
2632
7166
1024
74155
34756
80136
34564
62282
16523
35285
94035
85106
94081
11511
177209
ĐầuĐuôi
06,9
16,1
23,4,3
32,6,5
4-
55,6
66,4
7-
82,2,5,1
9-
ico Để nhận kết quả xổ số Bình Phước sớm nhất, soạn XSBP gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 15/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
24
042
2846
3919
5335
5544
96867
07762
82407
78417
30107
68475
30621
06317
89642
54691
55536
732686
ĐầuĐuôi
07,7
19,7,7
24,1
35,6
42,6,4,2
5-
67,2
75
86
91
Nhan ket qua XSBP hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 08/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
25
164
8091
9823
9915
2346
48868
65588
17194
99689
49789
62539
66885
20607
27605
48556
86685
434877
ĐầuĐuôi
07,5
15
25,3
39
46
56
64,8
77
88,9,9,5,5
91,4
Nhan ket qua XSBP hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 01/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
89
282
4692
4970
2295
6370
60930
15336
63666
23470
45286
60329
19304
33120
17474
59528
05059
789514
ĐầuĐuôi
04
14
29,0,8
30,6
4-
59
66
70,0,0,4
89,2,6
92,5
Nhan ket qua XSBP hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 25/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
05
841
6180
7603
2767
8939
97312
96307
00336
39401
27326
55120
07814
46592
67689
46216
50121
574962
ĐầuĐuôi
05,3,7,1
12,4,6
26,0,1
39,6
41
5-
67,2
7-
80,9
92
Nhan ket qua XSBP hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 18/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
763
5229
0304
7542
0256
70265
77101
91742
91214
44919
49214
93373
21655
41115
65337
13355
482878
ĐầuĐuôi
04,1
14,9,4,5
29
37
42,2
56,5,5
66,3,5
73,8
8-
9-
Nhan ket qua XSBP hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 11/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
44
915
1132
4532
3626
3086
34424
77918
48562
43687
10178
29251
84686
73630
44449
70153
82884
887036
ĐầuĐuôi
0-
15,8
26,4
32,2,0,6
44,9
51,3
62
78
86,7,6,4
9-
Nhan ket qua XSBP hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1058