• KẾT QUẢ XỔ SỐ HẬU GIANG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 24/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
33
681
0122
9820
0762
3632
19795
12653
63793
94665
84705
33497
07233
47723
42040
35607
36394
800029
ĐầuĐuôi
05,7
1-
22,0,3,9
33,2,3
40
53
62,5
7-
81
95,3,7,4
ico Để nhận kết quả xổ số Hậu Giang sớm nhất, soạn XSHG gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 17/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
856
4073
2611
0958
9382
27624
78798
19661
93723
11620
48150
46818
02376
74695
17986
24427
797203
ĐầuĐuôi
03
11,8
24,3,0,7
3-
4-
56,8,0
66,1
73,6
82,6
98,5
Nhan ket qua XSHG hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 10/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
67
145
4450
3663
5614
0623
07343
11696
01274
82285
03136
01551
27013
44987
23987
06833
80508
042161
ĐầuĐuôi
08
14,3
23
36,3
45,3
50,1
67,3,1
74
85,7,7
96
Nhan ket qua XSHG hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 03/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
27
948
4470
9807
7461
6045
15786
96493
64609
36205
24004
33845
04042
09862
91758
30667
63023
300942
ĐầuĐuôi
07,9,5,4
1-
27,3
3-
48,5,5,2,2
58
61,2,7
70
86
93
Nhan ket qua XSHG hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 27/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
59
674
9257
6471
1863
1744
14199
55648
79110
20912
49482
13822
56446
01181
84387
92593
17216
692591
ĐầuĐuôi
0-
10,2,6
22
3-
44,8,6
59,7
63
74,1
82,1,7
99,3,1
Nhan ket qua XSHG hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 20/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
60
208
1306
6225
7954
1340
38341
40436
11863
81868
31036
89202
50285
75398
70583
17433
41569
289945
ĐầuĐuôi
08,6,2
1-
25
36,6,3
40,1,5
54
60,3,8,9
7-
85,3
98
Nhan ket qua XSHG hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 13/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
777
7435
4622
8595
8790
14130
44853
68395
29623
10438
01283
45369
14181
06627
51581
63661
809537
ĐầuĐuôi
0-
1-
22,3,7
35,0,8,7
4-
53
69,1
77
83,1,1
94,5,0,5
Nhan ket qua XSHG hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 379