• KẾT QUẢ XỔ SỐ HẬU GIANG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 13/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
777
7435
4622
8595
8790
14130
44853
68395
29623
10438
01283
45369
14181
06627
51581
63661
809537
ĐầuĐuôi
0-
1-
22,3,7
35,0,8,7
4-
53
69,1
77
83,1,1
94,5,0,5
ico Để nhận kết quả xổ số Hậu Giang sớm nhất, soạn XSHG gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 06/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
58
584
8553
2742
8719
7868
64197
80680
74961
10114
09423
87802
67671
65928
61198
97061
41228
857005
ĐầuĐuôi
02,5
19,4
23,8,8
3-
42
58,3
68,1,1
71
84,0
97,8
Nhan ket qua XSHG hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 29/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
36
336
8923
1826
7471
4895
23961
17132
66792
09937
28363
04954
33315
74215
61233
46318
93653
991756
ĐầuĐuôi
0-
15,5,8
23,6
36,6,2,7,3
4-
54,3,6
61,3
71
8-
95,2
Nhan ket qua XSHG hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 22/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
00
147
6850
1449
9396
3604
35646
64653
94309
70620
86005
04665
53669
27359
45511
14041
61594
333234
ĐầuĐuôi
00,4,9,5
11
20
34
47,9,6,1
50,3,9
65,9
7-
8-
96,4
Nhan ket qua XSHG hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 15/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
18
909
0948
6765
6602
2977
50480
02524
86414
82195
82863
16014
61661
74878
69738
98563
50410
899750
ĐầuĐuôi
09,2
18,4,4,0
24
38
48
50
65,3,1,3
77,8
80
95
Nhan ket qua XSHG hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 08/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
32
684
6222
4108
9646
6609
18782
27600
39094
01048
46400
88473
37363
42590
96956
28696
96174
524639
ĐầuĐuôi
08,9,0,0
1-
22
32,9
46,8
56
63
73,4
84,2
94,0,6
Nhan ket qua XSHG hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 01/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
19
733
1821
0542
2818
6134
16447
17668
26875
44883
18931
62587
31756
17972
79827
28662
24448
012420
ĐầuĐuôi
0-
19,8
21,7,0
33,4,1
42,7,8
56
68,2
75,2
83,7
9-
Nhan ket qua XSHG hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 366