• KẾT QUẢ XỔ SỐ HẬU GIANG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 15/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
18
909
0948
6765
6602
2977
50480
02524
86414
82195
82863
16014
61661
74878
69738
98563
50410
899750
ĐầuĐuôi
09,2
18,4,4,0
24
38
48
50
65,3,1,3
77,8
80
95
ico Để nhận kết quả xổ số Hậu Giang sớm nhất, soạn XSHG gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 08/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
32
684
6222
4108
9646
6609
18782
27600
39094
01048
46400
88473
37363
42590
96956
28696
96174
524639
ĐầuĐuôi
08,9,0,0
1-
22
32,9
46,8
56
63
73,4
84,2
94,0,6
Nhan ket qua XSHG hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 01/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
19
733
1821
0542
2818
6134
16447
17668
26875
44883
18931
62587
31756
17972
79827
28662
24448
012420
ĐầuĐuôi
0-
19,8
21,7,0
33,4,1
42,7,8
56
68,2
75,2
83,7
9-
Nhan ket qua XSHG hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 25/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
59
241
5459
6285
5040
6339
04895
83935
64712
23428
60055
69719
50520
44933
39338
53635
54388
324955
ĐầuĐuôi
0-
12,9
28,0
39,5,3,8,5
41,0
59,9,5,5
6-
7-
85,8
95
Nhan ket qua XSHG hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 18/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
97
161
1273
0105
3622
9616
74727
37729
78945
51623
74467
26389
82219
63421
25816
64617
91836
175665
ĐầuĐuôi
05
16,9,6,7
22,7,9,3,1
36
45
5-
61,7,5
73
89
97
Nhan ket qua XSHG hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 11/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
03
227
6485
9831
1665
9554
92072
25647
05179
39988
06706
70262
13790
71390
98442
25356
88328
934115
ĐầuĐuôi
03,6
15
27,8
31
47,2
54,6
65,2
72,9
85,8
90,0
Nhan ket qua XSHG hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 04/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
228
2060
9896
2226
1172
32854
41785
05598
55678
77975
91402
95110
95587
14736
02484
22956
769474
ĐầuĐuôi
02
10
28,6
36
4-
54,6
66,0
72,8,5,4
85,7,4
96,8
Nhan ket qua XSHG hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1081