• KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 03/03/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
60
061
5024
5009
0498
3120
53309
11118
78162
22091
56084
33854
10171
49040
21118
97773
94656
337046
ĐầuĐuôi
09,9
18,8
24,0
3-
40,6
54,6
60,1,2
71,3
84
98,1
ico Để nhận kết quả xổ số Vũng Tàu sớm nhất, soạn XSVT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 24/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
01
683
0528
0068
9187
7246
00897
60983
05496
53049
10182
01880
94571
43888
02687
36030
19092
078308
ĐầuĐuôi
01,8
1-
28
30
46,9
5-
68
71
83,7,3,2,0,8,7
97,6,2
Nhan ket qua XSVT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 17/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
39
342
8648
6037
2852
7964
21155
46191
18652
03053
49458
93720
12781
82017
11545
53521
37252
868709
ĐầuĐuôi
09
17
20,1
39,7
42,8,5
52,5,2,3,8,2
64
7-
81
91
Nhan ket qua XSVT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 10/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
62
929
5653
8007
7898
7840
52264
93900
14961
35286
78922
34738
19654
69168
30296
85766
89810
478266
ĐầuĐuôi
07,0
10
29,2
38
40
53,4
62,4,1,8,6,6
7-
86
98,6
Nhan ket qua XSVT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 03/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
73
558
1344
4966
6241
4976
57320
22755
36553
14642
63962
27192
31748
64755
80873
53211
36934
504315
ĐầuĐuôi
0-
11,5
20
34
44,1,2,8
58,5,3,5
66,2
73,6,3
8-
92
Nhan ket qua XSVT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 27/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
87
084
4924
0169
8966
8752
41914
61368
21577
44909
53473
32575
53554
66652
74066
94509
38293
415190
ĐầuĐuôi
09,9
14
24
3-
4-
52,4,2
69,6,8,6
77,3,5
87,4
93,0
Nhan ket qua XSVT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 20/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
89
710
5327
3450
0343
0582
56070
63886
90965
12793
39603
47605
99137
07043
29843
54329
45901
056486
ĐầuĐuôi
03,5,1
10
27,9
37
43,3,3
50
65
70
89,2,6,6
93
Nhan ket qua XSVT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 171