• KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 16/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
16
986
4577
4033
2628
5791
89464
99729
12765
92430
94999
22720
31506
30493
29708
20800
46162
417582
ĐầuĐuôi
06,8,0
16
28,9,0
33,0
4-
5-
64,5,2
77
86,2
91,9,3
ico Để nhận kết quả xổ số Vũng Tàu sớm nhất, soạn XSVT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 09/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
50
352
6064
0621
5072
9412
57021
40403
42342
78132
07078
40534
36725
69179
32137
67449
51512
098388
ĐầuĐuôi
03
12,2
21,1,5
32,4,7
42,9
50,2
64
72,8,9
88
9-
Nhan ket qua XSVT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 02/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
60
968
1902
3781
8066
0766
39711
60129
81870
32153
52678
71456
59869
60543
25524
44401
80661
170704
ĐầuĐuôi
02,1,4
11
29,4
3-
43
53,6
60,8,6,6,9,1
70,8
81
9-
Nhan ket qua XSVT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 25/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
88
862
0353
2439
3982
1589
59249
35096
98268
87882
23150
46080
79438
28431
02470
26856
12028
879557
ĐầuĐuôi
0-
1-
28
39,8,1
49
53,0,6,7
62,8
70
88,2,9,2,0
96
Nhan ket qua XSVT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 18/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
91
695
5851
2844
4492
5069
42605
55819
29138
39675
61929
46952
04884
68416
10185
65024
66481
537271
ĐầuĐuôi
05
19,6
29,4
38
44
51,2
69
75,1
84,5,1
91,5,2
Nhan ket qua XSVT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 11/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
56
916
8823
2069
2994
3989
19012
76816
39783
72435
08554
59746
24716
55484
16134
76340
05047
255811
ĐầuĐuôi
0-
16,2,6,6,1
23
35,4
46,0,7
56,4
69
7-
89,3,4
94
Nhan ket qua XSVT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 04/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
76
579
7817
8959
8176
5668
16801
61661
82492
11464
86704
96039
26251
17896
42884
52211
45565
482544
ĐầuĐuôi
01,4
17,1
2-
39
44
59,1
68,1,4,5
76,9,6
84
92,6
Nhan ket qua XSVT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 911