• KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 28/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
37
261
3355
3426
2074
1977
61806
41415
48466
04508
85232
41255
64337
67493
92055
79684
04899
223144
ĐầuĐuôi
06,8
15
26
37,2,7
44
55,5,5
61,6
74,7
84
93,9
ico Để nhận kết quả xổ số Vũng Tàu sớm nhất, soạn XSVT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 21/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
61
129
2874
3515
1062
6895
68073
51813
57960
14954
92121
18424
27768
39483
82877
50385
60285
061428
ĐầuĐuôi
0-
15,3
29,1,4,8
3-
4-
54
61,2,0,8
74,3,7
83,5,5
95
Nhan ket qua XSVT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 14/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
07
970
8660
8345
1842
4338
60373
78465
02587
13439
97952
18845
37827
20139
44479
37856
76747
495453
ĐầuĐuôi
07
1-
27
38,9,9
45,2,5,7
52,6,3
60,5
70,3,9
87
9-
Nhan ket qua XSVT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 07/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
05
364
7550
0191
8629
2268
31154
52742
02644
21275
94372
50677
08802
08968
26560
05099
62826
075227
ĐầuĐuôi
05,2
1-
29,6,7
3-
42,4
50,4
64,8,8,0
75,2,7
8-
91,9
Nhan ket qua XSVT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 30/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
376
3717
4968
5852
6634
60220
83649
67287
61777
54892
81663
07651
49091
53603
39275
35380
704101
ĐầuĐuôi
03,1
17
20
34
49
52,1
66,8,3
76,7,5
87,0
92,1
Nhan ket qua XSVT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 23/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
30
847
5032
0593
2416
0178
74547
48544
45966
31256
46470
25944
92171
02806
93626
02198
89418
018600
ĐầuĐuôi
06,0
16,8
26
30,2
47,7,4,4
56
66
78,0,1
8-
93,8
Nhan ket qua XSVT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 3, 16/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
767
4741
8521
1945
4189
68482
89930
00188
90119
80508
07401
88551
10524
83653
61410
43859
303394
ĐầuĐuôi
08,1
19,0
21,4
30
41,5
51,3,9
66,7
7-
89,2,8
94
Nhan ket qua XSVT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1363