• KẾT QUẢ XỔ SỐ BÌNH THUẬN

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 22/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
69
806
7271
0531
8684
0342
19987
14676
18004
21405
42323
79722
07123
84193
11154
99910
55366
600015
ĐầuĐuôi
06,4,5
10,5
23,2,3
31
42
54
69,6
71,6
84,7
93
ico Để nhận kết quả xổ số Bình Thuận sớm nhất, soạn XSBTH gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 15/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
06
269
2987
4421
7534
1166
25902
65448
47874
95914
08539
62635
08636
57545
22638
22855
53178
512712
ĐầuĐuôi
06,2
14,2
21
34,9,5,6,8
48,5
55
69,6
74,8
87
9-
Nhan ket qua XSBTH hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 08/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
41
775
6326
1340
3733
8989
81751
21091
61959
91328
48048
83107
30979
97399
93945
30466
57986
008906
ĐầuĐuôi
07,6
1-
26,8
33
41,0,8,5
51,9
66
75,9
89,6
91,9
Nhan ket qua XSBTH hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 01/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
99
203
5795
6541
1168
7886
64446
52344
82372
31261
03001
96628
20870
33940
09073
84786
96670
856907
ĐầuĐuôi
03,1,7
1-
28
3-
41,6,4,0
5-
68,1
72,0,3,0
86,6
99,5
Nhan ket qua XSBTH hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 25/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
48
983
4494
4005
7895
6029
18411
44366
01669
47421
45111
69804
52885
65425
60300
40302
18697
793658
ĐầuĐuôi
05,4,0,2
11,1
29,1,5
3-
48
58
66,9
7-
83,5
94,5,7
Nhan ket qua XSBTH hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 18/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
92
317
5404
9618
7582
5741
13301
01916
48517
22763
60647
72583
12702
15718
61760
10089
27079
418717
ĐầuĐuôi
04,1,2
17,8,6,7,8,7
2-
3-
41,7
5-
63,0
79
82,3,9
92
Nhan ket qua XSBTH hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 11/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
73
206
3379
9734
5331
7476
23943
77393
15896
98667
09587
75413
52459
66192
22460
46512
34410
765890
ĐầuĐuôi
06
13,2,0
2-
34,1
43
59
67,0
73,9,6
87
93,6,2,0
Nhan ket qua XSBTH hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 234