• KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐÀ NẴNG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 26/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
10
975
8136
3264
6203
8421
74516
16493
72860
15495
12604
46804
39404
28957
19097
22597
27296
073354
ĐầuĐuôi
03,4,4,4
10,6
21
36
4-
57,4
64,0
75
8-
93,5,7,7,6
ico Để nhận kết quả xổ số Đà Nẵng sớm nhất, soạn XSDNA gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 22/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
07
715
2359
5724
0160
3282
33817
21706
52746
20301
69996
62465
15063
92107
62799
54740
50788
035113
ĐầuĐuôi
07,6,1,7
15,7,3
24
3-
46,0
59
60,5,3
7-
82,8
96,9
Nhan ket qua XSDNA hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 19/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
79
106
4380
8986
4468
8513
67229
60919
36077
25772
42122
96529
92632
16604
66919
28925
94068
951510
ĐầuĐuôi
06,4
13,9,9,0
29,2,9,5
32
4-
5-
68,8
79,7,2
80,6
9-
Nhan ket qua XSDNA hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 15/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
61
980
6066
0432
9418
1404
90751
63673
22493
49489
10732
55406
18564
92575
73045
37993
32636
375661
ĐầuĐuôi
04,6
18
2-
32,2,6
45
51
61,6,4,1
73,5
80,9
93,3
Nhan ket qua XSDNA hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 12/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
85
787
3235
5750
6855
8350
85982
18312
02375
77871
51468
83136
39943
45019
51645
65123
59464
958037
ĐầuĐuôi
0-
12,9
23
35,6,7
43,5
50,5,0
68,4
75,1
85,7,2
9-
Nhan ket qua XSDNA hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 08/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
70
114
0384
0573
8809
7256
21399
12875
62758
27906
36682
77943
48680
53738
81819
07903
74372
998866
ĐầuĐuôi
09,6,3
14,9
2-
38
43
56,8
66
70,3,5,2
84,2,0
99
Nhan ket qua XSDNA hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 05/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
34
455
0469
2108
6297
9258
91825
63221
92193
67553
73101
39994
82589
60785
09706
43063
85823
069682
ĐầuĐuôi
08,1,6
1-
25,1,3
34
4-
55,8,3
69,3
7-
89,5,2
97,3,4
Nhan ket qua XSDNA hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 3707