• KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐỒNG NAI

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 25/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
75
792
0029
2960
4776
3053
92825
68992
40614
25047
11923
48810
94456
10733
36507
22104
00460
582942
ĐầuĐuôi
07,4
14,0
29,5,3
33
47,2
53,6
60,0
75,6
8-
92,2
ico Để nhận kết quả xổ số Đồng Nai sớm nhất, soạn XSDN gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 18/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
53
180
2467
7750
4333
1631
89200
33263
40921
98102
64089
06400
77861
24680
69828
37735
72045
576204
ĐầuĐuôi
00,2,0,4
1-
21,8
33,1,5
45
53,0
67,3,1
7-
80,9,0
9-
Nhan ket qua XSDN hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 11/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
26
568
8397
4618
4472
6615
27660
23873
34190
50102
07084
15307
14814
89833
83028
52028
70467
513419
ĐầuĐuôi
02,7
18,5,4,9
26,8,8
33
4-
5-
68,0,7
72,3
84
97,0
Nhan ket qua XSDN hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 04/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
42
838
9432
2134
2643
1850
35928
89622
00515
73765
59183
82455
32595
85654
21646
34998
72684
779235
ĐầuĐuôi
0-
15
28,2
38,2,4,5
42,3,6
50,5,4
65
7-
83,4
95,8
Nhan ket qua XSDN hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 28/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
76
396
5315
8845
3868
6877
81418
08242
98406
76455
82382
62054
14318
96754
89342
67615
28717
053452
ĐầuĐuôi
06
15,8,8,5,7
2-
3-
45,2,2
55,4,4,2
68
76,7
82
96
Nhan ket qua XSDN hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 21/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
23
881
4803
9796
1338
2973
98732
37276
48629
64398
37432
31938
84051
79686
75139
57308
14277
659098
ĐầuĐuôi
03,8
1-
23,9
38,2,2,8,9
4-
51
6-
73,6,7
81,6
96,8,8
Nhan ket qua XSDN hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 14/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
146
5263
7073
4030
5951
01130
53614
60419
95142
70531
03398
77663
04955
04881
87978
83661
968252
ĐầuĐuôi
0-
14,9
2-
30,0,1
46,2
51,5,2
63,3,1
73,8
81
94,8
Nhan ket qua XSDN hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 231