• KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 18/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
86
979
8274
4298
5534
2986
63072
45135
88570
46453
22586
37596
99378
37493
44888
55632
36641
780766
ĐầuĐuôi
0-
1-
2-
34,5,2
41
53
66
79,4,2,0,8
86,6,6,8
98,6,3
ico Để nhận kết quả xổ số Quảng Trị sớm nhất, soạn XSQT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 11/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
78
795
3745
1986
4958
8287
13148
65443
29325
49042
02022
51624
32470
84234
87129
16989
06296
725405
ĐầuĐuôi
05
1-
25,2,4,9
34
45,8,3,2
58
6-
78,0
86,7,9
95,6
Nhan ket qua XSQT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 04/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
39
694
7807
9218
4425
5039
51687
70139
33526
38641
08752
56969
95530
53234
45663
57046
87033
458189
ĐầuĐuôi
07
18
25,6
39,9,9,0,4,3
41,6
52
69,3
7-
87,9
94
Nhan ket qua XSQT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 27/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
21
348
8988
0359
9414
6771
34819
16128
88649
22990
37066
30269
53823
20998
77583
61984
11179
406977
ĐầuĐuôi
0-
14,9
21,8,3
3-
48,9
59
66,9
71,9,7
88,3,4
90,8
Nhan ket qua XSQT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 20/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
36
143
6179
6735
1916
9780
81875
82231
97489
60058
71178
17708
83253
83057
18359
93269
37256
653472
ĐầuĐuôi
08
16
2-
36,5,1
43
58,3,7,9,6
69
79,5,8,2
80,9
9-
Nhan ket qua XSQT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 13/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
38
249
7825
6635
4621
8703
55225
47245
11782
31509
55070
81656
43989
99286
04213
28507
99182
233852
ĐầuĐuôi
03,9,7
13
25,1,5
38,5
49,5
56,2
6-
70
82,9,6,2
9-
Nhan ket qua XSQT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 06/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
23
556
1762
1697
1044
2877
62128
39068
32466
63151
77223
54609
87154
80765
46628
99437
68217
309757
ĐầuĐuôi
09
17
23,8,3,8
37
44
56,1,4,7
62,8,6,5
77
8-
97
Nhan ket qua XSQT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 742