• KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ

Chọn ngày:
 
Chưa quay hoặc không có KQ
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 16-05-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
64
473
7767
7999
3817
7396
52773
79790
76788
53430
20873
42652
45061
30245
05678
16114
61623
448394
ĐầuĐuôi
0
14,7
23
30
45
52
61,4,7
73,3,3,8
88
90,4,6,9
ico Để nhận kết quả xổ số Quảng Trị sớm nhất, soạn XSQT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 09-05-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
06
434
9681
9338
1289
4101
82093
47563
07941
38444
58051
81156
02753
02005
18408
99964
33328
138090
ĐầuĐuôi
01,5,6,8
1
28
34,8
41,4
51,3,6
63,4
7
81,9
90,3
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 02-05-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
57
138
0125
2510
9070
7982
24833
77896
42177
94442
29260
37765
33336
58436
00552
08134
40003
563216
ĐầuĐuôi
03
10,6
25
33,4,6,6,8
42
52,7
60,5
70,7
82
96
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 25-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
33
741
0281
2770
5972
8196
96187
52112
70404
74279
56224
07401
77975
95039
48252
18695
05757
602261
ĐầuĐuôi
01,4
12
24
33,9
41
52,7
61
70,2,5,9
81,7
95,6
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 18-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
15
241
5129
0420
3986
7055
47421
37425
50908
80095
72321
56292
51642
89706
49223
74772
16276
172142
ĐầuĐuôi
06,8
15
20,1,1,3,5,9
3
41,2,2
55
6
72,6
86
92,5
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 11-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
58
491
8452
2413
2421
9205
46350
57827
73194
49102
47857
89073
60950
78524
41860
00280
30121
984301
ĐầuĐuôi
01,2,5
13
21,1,4,7
3
4
50,0,2,7,8
60
73
80
91,4
icon
XS Quảng Trị mở thưởng ngày Thứ Năm, 04-04-2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải ĐB
22
454
3146
6810
2277
4356
04315
21256
20999
34377
40951
03615
12405
99138
68977
82152
58930
310712
ĐầuĐuôi
05
10,2,5,5
22
30,8
46
51,2,4,6,6
6
77,7,7
8
99
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
 
Đến ngày
 
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 2023