• KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG TRỊ

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 27/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
21
348
8988
0359
9414
6771
34819
16128
88649
22990
37066
30269
53823
20998
77583
61984
11179
406977
ĐầuĐuôi
0-
14,9
21,8,3
3-
48,9
59
66,9
71,9,7
88,3,4
90,8
ico Để nhận kết quả xổ số Quảng Trị sớm nhất, soạn XSQT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 20/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
36
143
6179
6735
1916
9780
81875
82231
97489
60058
71178
17708
83253
83057
18359
93269
37256
653472
ĐầuĐuôi
08
16
2-
36,5,1
43
58,3,7,9,6
69
79,5,8,2
80,9
9-
Nhan ket qua XSQT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 13/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
38
249
7825
6635
4621
8703
55225
47245
11782
31509
55070
81656
43989
99286
04213
28507
99182
233852
ĐầuĐuôi
03,9,7
13
25,1,5
38,5
49,5
56,2
6-
70
82,9,6,2
9-
Nhan ket qua XSQT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 06/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
23
556
1762
1697
1044
2877
62128
39068
32466
63151
77223
54609
87154
80765
46628
99437
68217
309757
ĐầuĐuôi
09
17
23,8,3,8
37
44
56,1,4,7
62,8,6,5
77
8-
97
Nhan ket qua XSQT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 30/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
21
775
2002
0195
7308
8416
19267
98297
40197
74007
63147
86589
67877
41806
92526
96024
31083
581832
ĐầuĐuôi
02,8,7,6
16
21,6,4
32
47
5-
67
75,7
89,3
95,7,7
Nhan ket qua XSQT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 23/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
98
550
2880
9234
9822
6620
25917
12740
25162
59445
72433
99417
29756
54713
30890
23830
41999
334410
ĐầuĐuôi
0-
17,7,3,0
22,0
34,3,0
40,5
50,6
62
7-
80
98,0,9
Nhan ket qua XSQT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 16/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
34
548
1158
0688
6132
8532
22787
46283
20213
53191
94824
70117
94217
77584
74334
21639
66217
575312
ĐầuĐuôi
0-
13,7,7,7,2
24
34,2,2,4,9
48
58
6-
7-
88,7,3,4
91
Nhan ket qua XSQT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 52