• KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 04/03/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
85
212
4228
2187
8936
5834
20732
46781
32873
23413
80172
66916
16055
72153
70492
64102
13956
883005
ĐầuĐuôi
02,5
12,3,6
28
36,4,2
4-
55,3,6
6-
73,2
85,7,1
92
ico Để nhận kết quả xổ số Sóc Trăng sớm nhất, soạn XSST gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 25/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
19
599
7346
9941
5146
3560
06133
60733
66952
97870
71268
07685
56650
25904
66837
24575
52691
068803
ĐầuĐuôi
04,3
19
2-
33,3,7
46,1,6
52,0
60,8
70,5
85
99,1
Nhan ket qua XSST hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 18/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
59
548
7311
6372
8153
9743
32145
21981
91834
98038
61342
47446
17297
78235
44185
04173
56942
649184
ĐầuĐuôi
0-
11
2-
34,8,5
48,3,5,2,6,2
59,3
6-
72,3
81,5,4
97
Nhan ket qua XSST hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 11/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
57
038
8603
9243
0822
2643
44854
12226
20256
62371
86186
91292
27797
65121
89663
95696
65300
020678
ĐầuĐuôi
03,0
1-
22,6,1
38
43,3
57,4,6
63
71,8
86
92,7,6
Nhan ket qua XSST hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 04/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
68
082
2258
0152
5138
8527
91751
05489
91137
26503
45149
70155
58047
68615
86950
12743
75572
191654
ĐầuĐuôi
03
15
27
38,7
49,7,3
58,2,1,5,0,4
68
72
82,9
9-
Nhan ket qua XSST hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 28/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
585
4433
2445
5046
0546
69952
09222
58961
11027
75824
21325
11571
25596
52178
75367
17212
140022
ĐầuĐuôi
0-
12
22,7,4,5,2
33
45,6,6
52
66,1,7
71,8
85
96
Nhan ket qua XSST hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 4, 21/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
25
667
8363
2949
8280
6979
97893
06746
72288
89442
13539
23953
88564
34833
99039
14423
68318
651238
ĐầuĐuôi
0-
18
25,3
39,3,9,8
49,6,2
53
67,3,4
79
80,8
93
Nhan ket qua XSST hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 133