• KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 18/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
36
624
9288
8226
5446
9872
20468
92154
92905
00303
89552
36609
46393
22970
84542
53314
51400
305854
ĐầuĐuôi
05,3,9,0
14
24,6
36
46,2
54,2,4
68
72,0
88
93
ico Để nhận kết quả xổ số Quảng Bình sớm nhất, soạn XSQB gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 11/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
51
421
1178
6076
1420
4888
39745
08550
09004
88088
86656
16064
01861
74968
99389
61753
87626
552220
ĐầuĐuôi
04
1-
21,0,6,0
3-
45
51,0,6,3
64,1,8
78,6
88,8,9
9-
Nhan ket qua XSQB hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 04/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
15
080
6627
2755
0010
3851
98067
57918
55357
39075
57355
07691
28799
72378
75548
20215
19145
528255
ĐầuĐuôi
0-
15,0,8,5
27
3-
48,5
55,1,7,5,5
67
75,8
80
91,9
Nhan ket qua XSQB hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 27/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
96
581
4302
8352
6050
8399
39912
27062
92276
71257
88758
26631
29775
04778
25124
02862
88952
220744
ĐầuĐuôi
02
12
24
31
44
52,0,7,8,2
62,2
76,5,8
81
96,9
Nhan ket qua XSQB hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 20/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
247
4222
2994
4318
1504
44455
94816
79846
48372
34196
40830
61332
61900
07760
60113
98961
410893
ĐầuĐuôi
04,0
18,6,3
22
30,2
47,6
55
60,1
72
8-
94,4,6,3
Nhan ket qua XSQB hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 13/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
90
686
0454
3317
9053
3591
33664
58987
62439
74335
35732
66555
81988
07920
27851
96034
70039
899224
ĐầuĐuôi
0-
17
20,4
39,5,2,4,9
4-
54,3,5,1
64
7-
86,7,8
90,1
Nhan ket qua XSQB hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 06/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
31
103
7587
7312
7585
2252
04703
80442
13860
57362
54271
05278
07257
13495
78956
45691
42285
652125
ĐầuĐuôi
03,3
12
25
31
42
52,7,6
60,2
71,8
87,5,5
95,1
Nhan ket qua XSQB hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1244