• KẾT QUẢ XỔ SỐ GIA LAI

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 31/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
42
193
2648
1401
9771
0554
73634
27283
67184
22920
26552
39994
17820
23781
90728
45667
28770
630995
ĐầuĐuôi
01
1-
20,0,8
34
42,8
54,2
67
71,0
83,4,1
93,4,5
ico Để nhận kết quả xổ số Gia Lai sớm nhất, soạn XSGL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 24/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
23
716
2801
9360
3855
5506
36692
72092
38667
94302
03665
73998
41319
35385
27029
61911
27050
463069
ĐầuĐuôi
01,6,2
16,9,1
23,9
3-
4-
55,0
60,7,5,9
7-
85
92,2,8
Nhan ket qua XSGL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 17/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
04
739
5404
3820
8021
8028
39979
52576
79840
71304
37688
04628
04933
89629
82960
46907
15230
837239
ĐầuĐuôi
04,4,4,7
1-
20,1,8,8,9
39,3,0,9
40
5-
60
79,6
88
9-
Nhan ket qua XSGL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 10/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
10
956
2237
6567
9927
8146
65443
75002
45657
41983
85919
16775
64675
24249
40270
18167
33908
264752
ĐầuĐuôi
02,8
10,9
27
37
46,3,9
56,7,2
67,7
75,5,0
83
9-
Nhan ket qua XSGL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 03/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
47
968
0921
2118
0404
5002
12037
81463
76131
62137
97721
14126
16902
40339
75915
65567
70699
308538
ĐầuĐuôi
04,2,2
18,5
21,1,6
37,1,7,9,8
47
5-
68,3,7
7-
8-
99
Nhan ket qua XSGL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 26/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
67
576
3491
6713
9946
3804
76610
41265
34355
40121
35723
51693
36154
29549
85188
28050
73360
915453
ĐầuĐuôi
04
13,0
21,3
3-
46,9
55,4,0,3
67,5,0
76
88
91,3
Nhan ket qua XSGL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 19/09/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
16
320
3079
5272
2680
8786
59612
99968
04437
51077
68902
77014
51486
01252
99543
90477
69734
776181
ĐầuĐuôi
02
16,2,4
20
37,4
43
52
68
79,2,7,7
80,6,6,1
9-
Nhan ket qua XSGL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1402