• KẾT QUẢ XỔ SỐ GIA LAI

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 21/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
28
950
5104
2683
3730
1120
76937
62857
41133
15009
46861
18352
58613
27871
18909
14179
53223
595843
ĐầuĐuôi
04,9,9
13
28,0,3
30,7,3
43
50,7,2
61
71,9
83
9-
ico Để nhận kết quả xổ số Gia Lai sớm nhất, soạn XSGL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 14/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
63
973
3535
8068
8883
2856
33669
51608
77806
85651
04256
08238
75404
64494
55992
85717
36796
894392
ĐầuĐuôi
08,6,4
17
2-
35,8
4-
56,1,6
63,8,9
73
83
94,2,6,2
Nhan ket qua XSGL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 07/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
48
275
9232
8031
1771
0778
42127
59718
40342
97677
73063
07186
24260
77014
86580
96364
60051
949207
ĐầuĐuôi
07
18,4
27
32,1
48,2
51
63,0,4
75,1,8,7
86,0
9-
Nhan ket qua XSGL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 31/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
42
193
2648
1401
9771
0554
73634
27283
67184
22920
26552
39994
17820
23781
90728
45667
28770
630995
ĐầuĐuôi
01
1-
20,0,8
34
42,8
54,2
67
71,0
83,4,1
93,4,5
Nhan ket qua XSGL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 24/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
23
716
2801
9360
3855
5506
36692
72092
38667
94302
03665
73998
41319
35385
27029
61911
27050
463069
ĐầuĐuôi
01,6,2
16,9,1
23,9
3-
4-
55,0
60,7,5,9
7-
85
92,2,8
Nhan ket qua XSGL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 17/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
04
739
5404
3820
8021
8028
39979
52576
79840
71304
37688
04628
04933
89629
82960
46907
15230
837239
ĐầuĐuôi
04,4,4,7
1-
20,1,8,8,9
39,3,0,9
40
5-
60
79,6
88
9-
Nhan ket qua XSGL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 10/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
10
956
2237
6567
9927
8146
65443
75002
45657
41983
85919
16775
64675
24249
40270
18167
33908
264752
ĐầuĐuôi
02,8
10,9
27
37
46,3,9
56,7,2
67,7
75,5,0
83
9-
Nhan ket qua XSGL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1974