• KẾT QUẢ XỔ SỐ GIA LAI

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 27/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
58
033
1401
4528
3985
5497
72512
83044
77276
06852
27614
73891
32731
50530
05904
88727
11515
212574
ĐầuĐuôi
01,4
12,4,5
28,7
33,1,0
44
58,2
6-
76,4
85
97,1
ico Để nhận kết quả xổ số Gia Lai sớm nhất, soạn XSGL gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 20/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
91
541
1900
0536
3390
3686
56728
34477
68801
50024
25715
56152
54980
69112
84025
95789
38179
167781
ĐầuĐuôi
00,1
15,2
28,4,5
36
41
52
6-
77,9
86,0,9,1
91,0
Nhan ket qua XSGL hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 13/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
69
156
5455
0938
9512
6935
73017
68568
38625
06571
19396
18095
34722
96634
37912
91415
79200
806158
ĐầuĐuôi
00
12,7,2,5
25,2
38,5,4
4-
56,5,8
69,8
71
8-
96,5
Nhan ket qua XSGL hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 06/02/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
12
218
4965
3187
7716
2794
70131
43914
40574
50435
17140
92985
02418
48355
02288
04292
16640
595283
ĐầuĐuôi
0-
12,8,6,4,8
2-
31,5
40,0
55
65
74
87,5,8,3
94,2
Nhan ket qua XSGL hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 30/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
82
665
5170
0545
4439
0173
11872
22368
42211
55285
27886
70391
15332
30715
42209
49238
55814
486004
ĐầuĐuôi
09,4
11,5,4
2-
39,2,8
45
5-
65,8
70,3,2
82,5,6
91
Nhan ket qua XSGL hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 23/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
74
460
6876
7541
3404
4960
83639
40930
13752
84318
58808
75396
95283
90992
88216
26094
48632
084710
ĐầuĐuôi
04,8
18,6,0
2-
39,0,2
41
52
60,0
74,6
83
96,2,4
Nhan ket qua XSGL hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 16/01/2015

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
62
615
3460
3448
8871
0387
84094
93374
23405
95390
28371
60566
27833
71158
74974
99010
13528
957749
ĐầuĐuôi
05
15,0
28
33
48,9
58
62,0,6
71,4,1,4
87
94,0
Nhan ket qua XSGL hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 206