• KẾT QUẢ XỔ SỐ AN GIANG

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 18/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
15
364
7105
7180
2666
0533
36962
99166
51427
26209
07657
70395
11475
24836
56861
36508
24969
381280
ĐầuĐuôi
05,9,8
15
27
33,6
4-
57
64,6,2,6,1,9
75
80,0
95
ico Để nhận kết quả xổ số An Giang sớm nhất, soạn XSAG gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 11/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
81
816
9157
9267
5717
5343
85490
95662
55223
55788
07203
37888
16244
23993
07027
16318
40899
951856
ĐầuĐuôi
03
16,7,8
23,7
3-
43,4
57,6
67,2
7-
81,8,8
90,3,9
Nhan ket qua XSAG hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 04/12/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
24
907
8259
6588
4134
1940
98252
62773
54813
89318
95804
67641
19449
74614
59451
60081
72265
760490
ĐầuĐuôi
07,4
13,8,4
24
34
40,1,9
59,2,1
65
73
88,1
90
Nhan ket qua XSAG hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 27/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
44
174
5660
7848
1357
3931
45116
28549
34750
74612
59171
14948
43566
43911
80888
60888
55413
754677
ĐầuĐuôi
0-
16,2,1,3
2-
31
44,8,9,8
57,0
60,6
74,1,7
88,8
9-
Nhan ket qua XSAG hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 20/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
41
542
1286
8216
5339
5928
24465
70091
28602
52490
51731
47291
94477
08735
41428
94646
77018
578885
ĐầuĐuôi
02
16,8
28,8
39,1,5
41,2,6
5-
65
77
86,5
91,0,1
Nhan ket qua XSAG hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 13/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
68
505
9201
5531
4106
3928
35883
63114
17858
94674
19098
64740
38193
45343
53117
77223
65871
486444
ĐầuĐuôi
05,1,6
14,7
28,3
31
40,3,4
58
68
74,1
83
98,3
Nhan ket qua XSAG hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 5, 06/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
00
027
8158
1716
8378
2021
95801
63491
29555
40517
22448
27245
77377
71820
66375
91883
16240
897649
ĐầuĐuôi
00,1
16,7
27,1,0
3-
48,5,0,9
58,5
6-
78,7,5
83
91
Nhan ket qua XSAG hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1054