• KẾT QUẢ XỔ SỐ NINH THUẬN

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 21/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
31
133
2325
1585
8048
0626
84021
71359
01343
15604
06349
00996
77673
17589
71989
39872
98401
615863
ĐầuĐuôi
04,1
1-
25,6,1
31,3
48,3,9
59
63
73,2
85,9,9
96
ico Để nhận kết quả xổ số Ninh Thuận sớm nhất, soạn XSNT gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 14/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
11
435
1400
1185
5994
6878
75564
01130
49710
94586
34412
54883
81727
25636
77074
56446
93990
064547
ĐầuĐuôi
00
11,0,2
27
35,0,6
46,7
5-
64
78,4
85,6,3
94,0
Nhan ket qua XSNT hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 07/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
87
874
9822
4585
0896
0709
15909
86990
13970
42131
41352
57526
82874
47060
95706
93370
20496
828613
ĐầuĐuôi
09,9,6
13
22,6
31
4-
52
60
74,0,4,0
87,5
96,0,6
Nhan ket qua XSNT hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 31/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
11
325
0023
8109
5882
6345
62033
25979
06026
39233
66324
72821
61394
20733
04895
73914
25171
918682
ĐầuĐuôi
09
11,4
25,3,6,4,1
33,3,3
45
5-
6-
79,1
82,2
94,5
Nhan ket qua XSNT hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 24/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
97
024
9376
8375
4806
1425
85717
06610
68061
24179
27617
35573
40614
16759
42772
98217
86276
297436
ĐầuĐuôi
06
17,0,7,4,7
24,5
36
4-
59
61
76,5,9,3,2,6
8-
97
Nhan ket qua XSNT hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 17/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
90
921
9103
8641
3723
8000
40700
65271
74316
83013
47391
36945
49118
90162
97875
63046
60827
054808
ĐầuĐuôi
03,0,0,8
16,3,8
21,3,7
3-
41,5,6
5-
62
71,5
8-
90,1
Nhan ket qua XSNT hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 6, 10/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
25
841
4708
9586
5695
4679
93579
63140
66085
55910
84035
87317
26235
11529
96086
40662
16539
019165
ĐầuĐuôi
08
10,7
25,9
35,5,9
41,0
5-
62,5
79,9
86,5,6
95
Nhan ket qua XSNT hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1054