• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
89
68
54
G.7
564
802
493
G.6
2746
7825
9083
0724
3833
0883
9658
9140
8307
G.5
7429
1475
1375
G.4
18751
47055
99144
26454
58126
26385
87783
30919
63745
55901
48045
13247
79406
46436
08994
97211
10833
63364
21896
10336
75797
G.3
98949
07329
73026
63795
47568
35087
G.2
34730
19425
29416
G.1
94821
04023
40337
DB6
85472
01563
99627

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
86
16
86
G.7
356
587
618
G.6
8171
2323
5734
0587
1587
8026
9314
6829
4604
G.5
4828
2130
9357
G.4
76172
12139
69277
46458
84465
88947
30405
74444
45073
18337
95883
18555
38932
84068
65513
07781
83721
56945
50993
56205
04385
G.3
81267
06345
07013
16418
08996
71387
G.2
25195
18289
80536
G.1
30868
01190
21767
DB6
60037
58595
44322

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
68
33
89
G.7
256
981
514
G.6
1072
9024
3158
4294
3827
6960
5681
5440
1124
G.5
6285
1946
5006
G.4
41547
62092
67364
52693
43897
93116
76778
79993
77782
49825
13289
44859
86440
39457
59679
14139
56076
17108
75716
07502
64923
G.3
21522
36975
47917
19972
78327
34078
G.2
73209
80464
10437
G.1
75791
46818
36880
DB6
98227
26517
71481

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Bình Định
Quảng Bình
G.8
20
48
54
G.7
628
691
351
G.6
2639
9976
1448
4192
2989
5077
9136
4736
1677
G.5
2631
2626
2536
G.4
91121
14042
39342
98302
61326
54711
71126
43252
17555
36104
99191
82042
98352
23607
19460
91312
89694
50892
85091
38401
19139
G.3
65520
28658
21008
69978
24071
92280
G.2
67910
17639
08485
G.1
79688
40537
63532
DB6
31393
31187
49799

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
00
35
98
G.7
729
573
059
G.6
7837
9718
9771
9096
5933
6611
1712
2773
3143
G.5
9512
9001
4387
G.4
47726
02701
47361
06179
49247
85775
16236
88455
30501
06211
55603
83171
10398
04155
66099
75486
93031
92661
71815
37256
97683
G.3
85396
68043
73099
13796
96292
85641
G.2
73656
80231
58376
G.1
85205
48100
99509
DB6
76207
72850
10680

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
40
27
58
G.7
958
683
800
G.6
1183
0301
5530
9650
8729
7534
8971
2662
5660
G.5
3876
3597
0747
G.4
46606
11747
15245
01752
65916
44832
49502
47633
97420
32379
30943
85951
05157
64852
44111
06695
97485
11283
01375
31044
30717
G.3
98708
23231
72172
23623
01234
54735
G.2
26253
70586
17381
G.1
90686
94201
72281
DB6
27995
64169
98329

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
09
24
99
G.7
942
583
893
G.6
9091
2172
9872
5207
0418
6347
7848
4151
1393
G.5
3337
5581
4933
G.4
50377
89410
72351
00345
39192
79553
61141
64841
69441
15012
20298
63236
05489
23873
24672
49968
49747
76114
97722
60819
69568
G.3
39828
08253
11513
25225
15076
26115
G.2
01333
19198
88994
G.1
38240
86077
35789
DB6
03359
40543
67981

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Bình Định
Quảng Bình
G.8
82
53
21
G.7
816
330
949
G.6
5001
3714
2408
5488
0435
9246
5982
0441
9764
G.5
3601
3804
0346
G.4
60750
71551
50628
15033
61326
42894
54340
09464
55462
75416
77078
70164
85479
69693
16362
54071
46307
73367
60734
24202
81949
G.3
88032
29066
23967
98450
28778
84837
G.2
37242
94868
91077
G.1
16852
64589
18254
DB6
44374
99918
33131

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
62
52
11
G.7
697
602
316
G.6
0491
3534
3623
1489
9149
6191
0209
4055
4330
G.5
3559
2140
5115
G.4
32215
39899
84873
51878
79643
56967
46848
73296
12606
01913
79484
03580
81394
02440
59372
47588
23830
93261
45370
75018
03719
G.3
60719
54683
82754
52930
20444
65351
G.2
25009
86647
44986
G.1
09770
38823
23845
DB6
15992
01458
01594

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
78
71
28
G.7
823
308
974
G.6
0052
1937
1851
6018
9326
4974
8097
0267
1865
G.5
0058
6416
2224
G.4
15815
74393
45973
82351
39719
99862
41554
34321
00590
67140
00625
53327
10465
46002
29311
55686
67041
29990
66251
94568
33551
G.3
05234
66865
06142
59064
29328
95932
G.2
57187
43886
55573
G.1
72681
32913
95243
DB6
36451
84484
93472

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

98
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 867