• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
31
36
44
G.7
083
369
129
G.6
7371
4390
4500
2671
9582
1560
2600
9001
0382
G.5
3884
8897
9091
G.4
53931
21699
10965
29114
61086
12080
63722
48118
43750
66667
59011
82266
39820
03228
78979
79817
09387
44165
30260
36325
09857
G.3
20920
26416
99719
33390
08581
18794
G.2
83940
87724
35631
G.1
83223
18672
72387
DB6
03913
41208
25927

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
39
27
28
G.7
535
355
351
G.6
1881
7553
2171
2043
3298
1938
2533
2748
1207
G.5
1807
3063
0891
G.4
96444
84158
27861
35135
08557
08795
79539
24891
57501
39485
82124
59887
62998
54477
19780
87221
84140
70053
29001
05885
14545
G.3
01198
00346
87804
84124
47229
64701
G.2
92885
70703
22874
G.1
39973
89019
25461
DB6
98434
63831
92749

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
26
02
19
G.7
861
554
468
G.6
3708
6292
3255
7204
2094
2328
7745
9001
4904
G.5
9332
9067
1876
G.4
43990
77358
02194
91727
03995
73207
75290
04613
46792
68844
25993
51628
99886
07264
24821
94609
60845
22031
63043
29715
48734
G.3
29342
05207
98478
31139
38729
36145
G.2
04607
79988
73676
G.1
91215
74439
47532
DB6
64949
25249
08237

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
54
37
20
G.7
730
710
165
G.6
1405
7835
6753
7696
5549
4390
3907
7979
6614
G.5
7319
2606
6602
G.4
75389
42892
65300
70095
26007
86998
15126
72131
54017
69631
19929
02331
55904
80193
99740
21809
67305
69397
52098
69241
81873
G.3
27972
57084
29383
21877
61166
26318
G.2
55072
89627
88711
G.1
03944
80712
61645
DB6
21343
50678
21352

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
10
56
36
G.7
215
128
302
G.6
1339
3336
9025
9475
7517
1226
1264
3032
6886
G.5
7717
6743
6058
G.4
04490
56164
30202
89395
60955
89009
48690
68254
79512
02131
97853
18676
79652
86033
48850
05487
15908
19651
71526
18437
61644
G.3
46541
22731
97955
89910
28589
89826
G.2
67775
17151
74719
G.1
14909
96815
85562
DB6
21818
15398
61669

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
84
68
78
G.7
282
193
599
G.6
9245
6671
0348
2124
0228
5501
5090
1004
6702
G.5
0595
6267
0687
G.4
12484
05819
94608
63469
47753
61347
20640
94479
35130
92479
00788
59443
25322
49345
80947
50125
55374
83133
17702
54005
51814
G.3
02261
57366
13377
88645
91180
54914
G.2
33773
08419
20278
G.1
93665
47317
23068
DB6
29863
75242
69606

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Bình Định
Quảng Trị
G.8
60
95
70
G.7
962
853
042
G.6
1236
3636
8764
2698
6218
7676
0135
4150
2655
G.5
3622
8730
7417
G.4
50799
42215
26307
66821
86793
60217
17247
45178
98630
73872
80944
23890
46413
41595
11482
11689
04023
11947
16983
21808
40988
G.3
41010
91042
25654
24590
74688
59675
G.2
62810
74616
93011
G.1
93595
43508
78580
DB6
80477
31521
80692

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
39
91
71
G.7
543
810
787
G.6
6963
3847
9372
9550
8830
4894
7926
2432
6415
G.5
5118
0653
2280
G.4
36082
00900
49230
99726
86382
94929
64508
15895
81974
03223
08513
19971
35872
01715
92772
06697
02466
94674
48236
45817
11611
G.3
83278
87236
11513
14080
61584
10177
G.2
27784
38160
52281
G.1
09284
10430
16140
DB6
59829
83515
56227

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
05
55
75
G.7
043
629
385
G.6
4833
9215
2526
1067
8105
6290
5398
5633
9365
G.5
5099
7957
4828
G.4
74165
56578
19962
46718
06137
22706
74046
97327
14835
10004
60603
36575
65243
49130
00984
91073
35066
86802
93715
36701
78888
G.3
75827
38739
62801
92329
82010
92172
G.2
00435
09850
80652
G.1
91531
55621
98238
DB6
21789
82549
38098

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
82
70
02
G.7
470
048
502
G.6
4647
5635
5801
9713
7874
2351
0648
1332
7446
G.5
0613
1022
0192
G.4
41325
46065
20756
59710
50779
91753
64683
88879
35287
93735
00475
85677
03500
23451
37555
90233
26968
45137
60378
23537
11668
G.3
45465
18328
40907
71798
01396
75398
G.2
00299
90658
76939
G.1
26456
46719
79490
DB6
61355
49059
57213

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

97
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1062