• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
79
31
46
G.7
987
591
932
G.6
4907
6540
3632
2935
0574
8269
3130
6332
2491
G.5
0183
9115
9122
G.4
81807
15729
82706
50855
79070
65777
18084
48159
83613
45751
65929
16839
68727
10830
04743
07793
02265
00032
29037
44874
09040
G.3
97195
65598
92864
79464
08247
23774
G.2
16120
85134
16772
G.1
73472
55899
63195
DB6
81654
39217
84247

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
56
57
19
G.7
919
472
114
G.6
2769
2082
9679
9941
8995
3681
1549
5601
6371
G.5
8645
6794
2330
G.4
37719
11571
99107
01435
32508
70036
85587
79347
90240
74286
39993
81584
41428
22063
52946
98189
27155
64683
49299
25775
92872
G.3
07409
00660
92065
35645
94368
61282
G.2
53157
45215
41503
G.1
02289
11221
05184
DB6
27425
74832
03730

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
62
76
94
G.7
475
855
654
G.6
7879
2709
8377
4999
2723
7440
3878
1843
4130
G.5
0428
8821
1605
G.4
80798
46963
08782
13351
00302
77156
25518
10209
02876
33552
70178
88421
81085
30253
76003
66068
76137
41733
08064
84572
05416
G.3
57423
04806
09806
15326
32837
82189
G.2
53496
39501
74659
G.1
58636
30772
97744
DB6
39501
74877
05016

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
99
74
53
G.7
611
420
062
G.6
2063
0664
9733
7555
1765
2608
5438
2015
9917
G.5
2738
8762
4750
G.4
26566
72426
60307
36409
52767
96752
59073
71184
02723
62328
95602
29588
94108
62505
59019
25830
78473
07793
37315
73771
35466
G.3
05446
40691
34168
64451
43256
09338
G.2
56207
02397
01419
G.1
64075
86753
25370
DB6
97148
36452
88158

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
83
04
01
G.7
900
394
490
G.6
3146
3205
7007
1902
1373
8090
2545
5666
9635
G.5
0838
6283
0954
G.4
89689
34055
75343
81464
67646
83371
12575
58083
38386
05351
88829
84690
10730
24314
78402
52708
51509
12699
01200
43513
25959
G.3
40600
72223
31397
47914
06482
79483
G.2
75120
10530
92131
G.1
41151
24914
22724
DB6
09958
44388
07339

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
95
93
68
G.7
531
346
509
G.6
6717
6880
8825
9434
2405
6470
1971
0003
8997
G.5
0380
1273
9418
G.4
95209
77085
09703
19008
28744
09141
33756
01167
53204
33917
68365
50468
98276
28517
50774
72672
60403
03195
72835
49081
67851
G.3
55836
28744
20268
81083
67688
47690
G.2
54428
26886
98883
G.1
83153
89182
97992
DB6
46868
83211
02591

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
48
48
25
G.7
775
381
386
G.6
1168
7063
0980
0798
8056
3805
7882
3734
5746
G.5
0234
7439
8019
G.4
28742
65630
88247
61920
01780
21007
90944
71650
81344
83536
08046
51648
67497
75446
09573
32788
33480
26029
16191
58723
67541
G.3
05178
16823
40254
67241
84694
05595
G.2
52109
60331
05361
G.1
81163
70060
70950
DB6
90279
77235
28057

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
52
58
55
G.7
995
378
720
G.6
3564
6533
3039
9390
3411
4326
9198
1102
7958
G.5
9564
1955
7756
G.4
56371
41088
25393
55485
34412
84503
49527
66048
78078
09721
45518
23091
34036
92531
63638
00586
98762
99398
79784
01384
47166
G.3
50857
30809
92833
62012
82027
77604
G.2
33755
16718
82432
G.1
84857
81157
21801
DB6
59428
36035
64156

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Bình Định
Quảng Trị
G.8
55
21
97
G.7
883
392
374
G.6
9064
7639
2337
1455
9120
3454
0460
4758
2919
G.5
5798
8820
8671
G.4
55302
86498
15128
63987
96558
68423
40046
30162
70613
53646
09062
31494
88244
37835
51909
96527
64457
72630
58418
94075
42577
G.3
15470
58284
41231
86200
84376
97714
G.2
06774
95681
07496
G.1
89953
22505
17184
DB6
26173
38136
91803

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Bình Định
Quảng Bình
G.8
32
24
79
G.7
071
244
951
G.6
6768
7070
4061
6695
8487
6212
6239
9740
5128
G.5
8850
4154
3712
G.4
70793
92397
01225
00735
18682
17059
79493
77233
47782
58689
85086
15639
30952
05463
14178
58978
18117
44016
65066
80604
00957
G.3
38801
70449
80997
52031
56613
41993
G.2
68571
46577
26345
G.1
84818
66958
71538
DB6
46894
94805
19758

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

96
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 835