• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
82
93
75
G.7
949
987
958
G.6
6277
7249
6902
1376
4958
0968
2207
6624
9791
G.5
1421
6109
9754
G.4
15448
03674
32699
32533
65936
66142
11548
30299
83194
83348
58437
45244
19198
00210
92995
21422
75068
06014
37100
37077
71956
G.3
80348
48151
19399
38864
96810
07777
G.2
08042
94186
40907
G.1
20331
53609
54292
DB6
59194
97252
49547

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
02
32
64
G.7
899
928
376
G.6
5949
2130
7107
9307
2383
5448
7439
5405
9160
G.5
6168
2239
1996
G.4
89092
88237
36801
64730
62965
68975
22694
59364
48411
45507
74203
86120
63265
01891
03650
56772
77970
11582
51871
69471
00414
G.3
88995
18547
20327
53078
27161
67095
G.2
99107
27364
50438
G.1
03916
55527
09226
DB6
43348
10272
12377

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
23
27
77
G.7
660
930
270
G.6
4512
1110
8683
2349
4964
7355
7519
9649
3172
G.5
2073
5402
8034
G.4
29808
15921
12997
69083
02610
40020
11168
61253
38755
89114
16333
82275
40468
71453
98596
45078
96240
50846
95653
03217
63965
G.3
98414
86704
65688
95292
61670
85849
G.2
51385
85295
48452
G.1
82458
70211
31277
DB6
96461
82579
16469

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
51
56
02
G.7
269
275
724
G.6
1261
7008
6755
1206
0401
1302
7449
6953
1504
G.5
3662
5094
2428
G.4
42609
87573
23046
30954
70422
38921
04403
72535
17873
71844
14416
40538
98234
71632
54848
68054
22424
83730
51458
81828
41145
G.3
66816
75483
28261
92286
71590
85630
G.2
81264
20054
58425
G.1
37312
89560
91032
DB6
59236
30820
68316

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
09
14
14
G.7
714
215
762
G.6
9660
8599
6779
9344
4172
4086
5846
2923
5753
G.5
6274
4832
8506
G.4
84159
10331
36547
90143
77437
71807
06873
89807
14711
19764
89313
09474
43677
90405
25893
76473
43290
41912
32875
70515
34282
G.3
58354
31922
64472
26177
06433
57513
G.2
37692
72340
91018
G.1
66393
97542
14884
DB6
81603
59829
25461

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
42
64
76
G.7
650
979
966
G.6
8871
7803
5876
8821
0793
6531
0655
8083
4873
G.5
0687
5451
1362
G.4
01553
32091
43832
77898
03175
51531
20233
45212
24368
95292
65787
56043
86678
98546
65355
22597
10345
10696
10464
37849
85161
G.3
89333
84610
15765
91389
95206
58427
G.2
36385
97182
77844
G.1
92132
48027
38503
DB6
96175
45765
97921

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
89
84
89
G.7
737
093
511
G.6
6192
0405
4877
9600
1846
9500
3631
8847
3018
G.5
0609
0680
6463
G.4
55720
79019
92753
91777
46443
84879
23695
19332
91976
97773
26849
10306
28595
12928
90709
68545
39956
34151
14195
00966
77742
G.3
16770
89868
42992
88449
53211
38825
G.2
16769
96891
49870
G.1
21346
71475
77681
DB6
51205
19092
65630

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
55
04
20
G.7
008
090
380
G.6
0122
9116
4240
2136
0698
5743
1425
9900
3402
G.5
9442
9059
5748
G.4
11014
13312
09893
47102
04700
76427
92463
33664
78021
97312
18885
97732
31932
58937
65694
45800
99450
78765
06399
38706
27843
G.3
46054
49097
14187
75963
98374
44577
G.2
47760
59459
54098
G.1
60623
45608
82510
DB6
71240
33988
95931

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
09
98
13
G.7
409
826
538
G.6
8478
3809
4331
9049
4069
8096
3620
7186
1964
G.5
3318
1986
7315
G.4
91362
64294
94742
16110
66149
66447
60800
08205
52615
47151
44780
81637
02623
03039
23075
56656
17093
44159
58544
19528
14342
G.3
05109
79158
46677
51951
78315
60411
G.2
69191
34020
91154
G.1
93638
49636
85551
DB6
92342
30983
27933

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
96
94
34
G.7
772
738
393
G.6
0548
0506
0581
7553
8536
9118
0740
1885
2001
G.5
7419
5552
3911
G.4
94466
34954
67423
55469
30414
39019
69847
64436
57717
08066
54870
53873
75840
27110
85249
82952
63208
63606
81342
52727
54061
G.3
54523
83701
91835
26943
09026
98598
G.2
21157
69561
91562
G.1
72020
60964
23809
DB6
08420
80334
74946

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

95
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 702