• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
95
80
79
G.7
396
624
957
G.6
7473
5435
7496
5431
0812
5974
2949
7327
0581
G.5
7067
8504
0393
G.4
27533
45977
57853
79474
76393
09008
50792
64264
63201
11475
16962
26890
07586
06748
23391
19005
25588
44980
94217
48585
40704
G.3
24661
29883
31572
34665
41180
71059
G.2
82329
31755
66579
G.1
26591
08702
58929
DB6
32411
21506
81960

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
72
30
43
G.7
468
532
183
G.6
2326
1364
0625
2538
9767
5933
6100
7457
0631
G.5
0606
9664
3537
G.4
47681
21182
02848
84971
49969
15649
90996
56307
59833
19916
54916
01992
92223
57299
30732
35334
25812
46741
84402
59678
07172
G.3
95804
64036
81313
68955
10917
33762
G.2
92358
90613
33918
G.1
81769
33656
15059
DB6
70598
54256
43322

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
04
93
31
G.7
834
253
675
G.6
8526
0311
9472
2471
9854
1940
5439
4804
9942
G.5
6097
6234
2312
G.4
22605
48442
08250
09176
81952
20031
71643
06737
51081
75859
07948
55586
46748
28437
85907
61393
97541
26997
65826
75039
40048
G.3
17370
59593
32208
02217
24813
10080
G.2
41985
80339
74121
G.1
97584
68298
43739
DB6
76436
42476
56542

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
20
05
54
G.7
086
560
139
G.6
7726
3951
4600
9585
4618
4702
3475
1589
3463
G.5
2019
6533
9744
G.4
24151
28239
88851
56620
85555
43729
63851
87168
00837
05937
04315
85016
45347
83577
99307
66469
37423
35371
13570
63544
34658
G.3
10314
22521
61783
36161
49495
44051
G.2
76407
68076
87788
G.1
12174
15673
35052
DB6
90003
08613
32715

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
47
79
95
G.7
027
339
771
G.6
9220
3926
2894
0811
2276
4189
6527
9851
1125
G.5
2050
7205
1844
G.4
07938
75970
93897
53189
49120
25047
25322
24172
87221
69620
06019
59943
91846
11314
72501
72343
71316
10794
80606
85870
81904
G.3
89436
23170
21851
01372
20081
64223
G.2
73897
32303
15793
G.1
06593
54690
53358
DB6
46100
58717
91479

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
14
13
38
G.7
175
129
418
G.6
9915
6044
2584
8385
6108
8435
8004
4602
2999
G.5
7863
2891
7841
G.4
55553
22175
86635
23545
87653
45501
27608
73278
28193
64666
59755
69652
49990
97889
92652
02122
75599
69469
83018
32437
69597
G.3
30088
86812
04092
62370
73703
89680
G.2
07004
93693
46555
G.1
65812
05243
84817
DB6
22153
43046
26091

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
76
46
19
G.7
665
371
813
G.6
6569
9653
4262
3856
2886
3077
6104
5250
5016
G.5
9988
1797
6827
G.4
02092
26787
31042
82151
68542
77072
08452
77989
14387
69747
40266
27018
94190
28375
69666
94803
38771
96937
96172
11901
70131
G.3
65730
54250
05647
99622
61635
36750
G.2
69801
21280
42843
G.1
84656
77312
08341
DB6
89296
13822
67347

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
70
97
98
G.7
199
607
212
G.6
1583
8639
5665
0829
3541
1756
0112
1643
5937
G.5
3388
6737
4694
G.4
23317
08331
99020
87106
16001
43099
19177
32468
17326
15235
78880
91988
08018
15296
16044
82558
58182
39104
37918
25419
28578
G.3
59285
11269
93127
63394
49749
67954
G.2
55232
60290
26961
G.1
76112
53715
74490
DB6
34021
62262
27271

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Bình Định
Quảng Trị
G.8
84
52
20
G.7
590
689
482
G.6
8995
9843
7195
7381
3155
8171
8215
1488
6248
G.5
6186
9214
5500
G.4
83124
77933
56432
35478
00192
91394
97724
29470
34374
09246
89672
36312
18647
85515
60364
72618
67762
29568
77337
68638
29148
G.3
49947
03892
74002
44299
70278
55641
G.2
16844
12692
22955
G.1
16620
20378
89004
DB6
20151
02663
89733

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
05
76
56
G.7
968
965
571
G.6
5982
6638
6824
0855
9320
4621
2302
6614
6784
G.5
6757
9739
0333
G.4
12680
23898
71161
62683
65103
41868
89423
15183
30700
17573
27033
86985
74261
07635
72447
65450
38626
97702
22147
34224
88903
G.3
40039
70942
31958
65922
39298
78712
G.2
07950
21687
28124
G.1
74018
17915
85317
DB6
98300
05500
53559

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

87
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 6198