• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
69
73
13
G.7
308
713
918
G.6
4066
7090
2256
3611
5282
3077
1565
1865
3095
G.5
5168
1399
1438
G.4
53596
95000
82544
82731
54239
30991
33761
06107
07007
61842
84816
49462
40672
10046
33259
47289
66142
43908
52470
64621
83767
G.3
48682
73163
56071
97139
59415
47955
G.2
17282
91252
36499
G.1
58412
47383
65339
DB6
02679
95467
66805

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
33
95
99
G.7
599
528
073
G.6
4441
5774
4318
2476
4609
1506
6201
6151
6864
G.5
7918
4825
0595
G.4
43497
91211
90055
40847
92936
49206
54906
79438
23707
74322
78559
46082
80955
27189
13924
78214
02568
39406
44243
38991
85951
G.3
42276
05794
41432
85472
38807
19421
G.2
98057
24488
79448
G.1
81559
31050
47476
DB6
06134
36343
99172

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
57
60
22
G.7
877
306
042
G.6
4091
1209
2581
8339
8440
9343
1525
6085
5783
G.5
2721
9005
3260
G.4
65808
87737
30601
84538
58899
21331
93610
52988
82139
97706
54502
33388
49477
82594
56510
64037
93178
68370
76435
84305
92835
G.3
35598
59903
38466
37264
91827
99620
G.2
95880
30329
86891
G.1
29533
57906
48979
DB6
23574
30328
97139

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
09
70
81
G.7
660
648
767
G.6
2603
8120
6879
7690
3039
0726
5961
1081
6369
G.5
9239
2000
7063
G.4
02039
10419
57184
29979
86839
22274
45871
52858
05705
87991
88970
24785
55880
27365
67539
51913
52143
38186
57381
17285
10165
G.3
98032
44126
58431
14939
45186
16642
G.2
92989
31967
49378
G.1
68603
84941
16327
DB6
66512
72812
61215

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
33
04
16
G.7
476
799
407
G.6
9184
4296
9864
7375
1549
2211
1729
3176
0324
G.5
6932
7504
6713
G.4
63979
18017
93436
35902
95245
53210
20171
26945
77161
53736
12613
46583
76490
69808
85788
61597
78668
03044
54232
32611
49799
G.3
26754
73828
53684
95808
80635
34280
G.2
67962
99511
26825
G.1
27325
42214
65767
DB6
66371
74779
29164

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
21
63
19
G.7
717
766
904
G.6
7970
9138
3374
4495
9294
6863
9067
6490
2622
G.5
6847
5158
5956
G.4
23426
31156
72424
83955
17555
43428
68714
96902
69060
41455
66479
82865
60642
30106
55535
13570
13658
44282
34883
65686
80735
G.3
82451
60903
90030
06323
40027
35688
G.2
33663
13306
13017
G.1
16954
05484
11879
DB6
82291
64074
00901

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
06
12
35
G.7
447
465
687
G.6
2334
3824
3511
5925
1828
2550
1181
2620
9793
G.5
6182
8637
5922
G.4
66942
24249
31457
90099
33355
71187
68474
44919
66891
09185
92717
80854
23902
12170
02771
92293
60547
02376
56000
14913
16463
G.3
38536
79868
77549
35787
13595
76824
G.2
53727
56513
43515
G.1
26831
39610
68659
DB6
05489
80124
96802

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
44
86
95
G.7
373
398
650
G.6
1442
7085
9156
7637
0296
4637
4924
0027
0824
G.5
6162
2766
8145
G.4
51660
28270
11140
88686
05392
24241
71297
87868
67509
10024
75595
20463
32136
24038
41797
80034
52287
59954
33125
12433
54475
G.3
32342
09592
94222
68480
43711
15743
G.2
16221
74765
47721
G.1
20455
23580
21853
DB6
97428
63783
63988

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
81
85
55
G.7
813
369
773
G.6
6886
8813
0675
5472
8201
0694
9403
0524
2188
G.5
0677
1803
9883
G.4
27530
33006
76514
13322
30107
41357
49963
49531
13599
07826
75629
88849
34447
57141
12925
63474
70887
77220
99736
88170
51626
G.3
82974
94994
15607
55501
42897
75589
G.2
01202
92853
20854
G.1
79897
70907
11742
DB6
05010
28289
43889

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
14
12
49
G.7
547
997
339
G.6
1110
1062
2824
0416
9539
8792
0718
7033
4766
G.5
3395
9899
5414
G.4
67812
08568
40984
10575
36200
26823
26194
50777
86336
57960
40506
76262
40448
55779
90071
98945
56019
92832
79105
72746
52619
G.3
98439
99573
51223
47818
13675
18220
G.2
78071
12646
07116
G.1
40183
14385
17224
DB6
54801
03403
45654

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

84
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 791