• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
68
41
49
G.7
814
642
913
G.6
9519
1307
9949
7062
9111
3851
7096
3086
3218
G.5
3497
3924
4143
G.4
38564
37056
18064
18845
58582
37432
15709
78321
37355
11430
83235
13999
45226
64956
84082
47738
65895
81119
93102
01855
77688
G.3
17433
80705
29427
96049
37378
83836
G.2
29793
85969
21002
G.1
74779
61225
08111
DB6
47877
29445
02282

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
58
90
59
G.7
842
818
472
G.6
7706
4131
6368
7188
7358
2295
8618
0651
1256
G.5
5901
5438
9745
G.4
96716
50414
40958
88620
56176
37537
86370
56221
07624
89103
71815
44796
92236
79193
92282
82207
42054
17320
55135
52843
88754
G.3
20789
05636
16420
43543
32257
29988
G.2
08715
13425
11944
G.1
05731
67517
65851
DB6
53932
32329
12417

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
35
31
67
G.7
682
385
712
G.6
5591
8084
8879
2128
2511
8450
5912
0154
2197
G.5
2126
5606
2406
G.4
99250
78758
78889
84973
58156
85719
33236
13263
99091
26018
67858
48500
42223
62658
47867
32385
66675
10353
89306
03540
85035
G.3
86196
97724
26153
25818
38114
21505
G.2
07399
25634
88067
G.1
49885
95407
32763
DB6
52704
81816
52529

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
63
23
89
G.7
016
378
954
G.6
2838
3034
8353
7986
8553
5297
2661
5404
7140
G.5
0839
6461
1500
G.4
68062
65945
29708
94592
45900
67039
55362
33761
95346
04163
22259
79745
41620
32136
04560
69801
38958
65468
75018
67117
67408
G.3
20721
03979
14334
68466
77427
17207
G.2
98342
89730
87155
G.1
32676
72865
41609
DB6
25443
33703
87752

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
96
10
91
G.7
152
787
834
G.6
4004
3173
8088
2970
0769
6257
4794
7494
4225
G.5
4212
1104
8398
G.4
14834
45915
76864
03175
08719
54407
57805
81036
84360
24483
05489
60806
50979
38631
82324
73196
43994
17026
37832
28120
20443
G.3
78217
47501
34459
38908
25446
77759
G.2
53959
80427
88971
G.1
83226
08225
78397
DB6
59158
88349
20898

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
G.8
41
58
55
G.7
647
566
581
G.6
4528
0898
8932
1276
1769
2170
6285
3269
7751
G.5
3969
0277
0285
G.4
12845
19516
85124
55295
14064
19210
85127
87811
57152
41088
48344
83018
44631
33337
60953
98583
81379
28239
99510
32513
81833
G.3
03018
29410
36178
15032
19645
22514
G.2
02367
50138
90470
G.1
71576
08593
18195
DB6
09943
82028
94540

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
61
98
31
G.7
690
565
117
G.6
2761
7590
1525
2861
0318
6608
7970
7810
0200
G.5
5834
9162
7740
G.4
78562
40299
24272
40805
31241
54864
83471
47929
85098
93350
55248
36104
82989
77020
58228
11287
39123
80367
40386
14742
62746
G.3
93566
64816
97358
84624
68164
11149
G.2
14487
70606
73620
G.1
00573
95202
62563
DB6
87507
73773
40992

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
43
83
29
G.7
239
216
390
G.6
1502
9978
5808
8260
6295
9918
3750
4977
0634
G.5
1947
9590
0413
G.4
41333
27093
01941
78068
07750
95394
41537
93363
73031
32799
91646
75476
17441
66413
10052
03905
43761
62912
95052
95265
51200
G.3
76038
06518
90199
51503
30298
22615
G.2
25271
03543
20914
G.1
66809
62405
88107
DB6
46800
38970
34307

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
33
40
15
G.7
171
838
501
G.6
6671
4509
5173
7417
9521
7758
1837
3661
1768
G.5
7951
9173
5423
G.4
91633
15369
29023
95765
01540
09790
04158
90480
67378
70817
05214
09007
28029
39775
80140
58195
61068
44607
79320
29300
55846
G.3
79619
57700
39636
07773
97476
82435
G.2
03393
80729
57884
G.1
56868
61097
76465
DB6
35208
02300
29214

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
91
70
24
G.7
921
402
655
G.6
3760
7274
3463
2584
5302
8622
7887
1534
2662
G.5
3005
7806
0008
G.4
86095
66175
07818
43498
97750
93316
83053
12595
17687
28744
01293
01990
51504
11691
47295
31324
82857
02630
08613
25381
40562
G.3
76708
20520
85766
55649
77430
94427
G.2
63109
77936
02951
G.1
53711
07651
95381
DB6
42540
73862
41347

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

81
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1501