• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
67
48
77
G.7
952
288
024
G.6
0774
6766
4842
7347
2107
6768
0523
9886
7001
G.5
0688
5144
8698
G.4
88250
71445
84696
24193
53030
26604
24305
03321
94897
08786
28647
97624
79386
38700
90199
67731
02760
15330
72968
05764
17386
G.3
38575
19165
98810
58588
94531
17084
G.2
96515
87637
02823
G.1
50428
38053
69524
DB6
45751
10203
57641

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
15
38
45
G.7
532
953
469
G.6
1843
2925
3118
6681
0224
0870
6286
7271
7859
G.5
1878
0243
7860
G.4
50223
36345
39362
02886
12255
35745
06002
52131
78133
22469
52878
08204
90846
95431
41657
73520
37418
58947
77495
54946
95103
G.3
86635
09673
06117
02623
17625
95459
G.2
29375
66679
16883
G.1
50783
58407
93111
DB6
39884
44722
89929

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
34
58
76
G.7
170
187
600
G.6
1068
5586
3795
7357
3883
9306
6588
5584
8443
G.5
9960
4313
9752
G.4
76632
25051
49981
86415
45005
05548
07018
91917
23143
75427
07803
58803
33581
13341
48216
24575
28565
40114
81725
69169
78743
G.3
47990
30752
84098
18840
47373
54725
G.2
59270
15009
51383
G.1
56035
19549
33508
DB6
78215
01318
62413

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
14
75
60
G.7
936
672
087
G.6
7495
2893
6835
9984
0170
1190
2273
7398
3756
G.5
3292
7090
8441
G.4
34279
27141
32154
46270
34925
12237
50385
50092
83645
56685
73725
11825
37483
43878
42299
81400
45043
58746
51736
31931
55198
G.3
91243
76683
76496
06974
20005
78258
G.2
36621
89943
63356
G.1
52280
95611
09992
DB6
14846
11629
15832

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
76
20
02
G.7
086
910
031
G.6
7310
9951
5686
8844
6922
7293
7115
3343
8182
G.5
8283
7039
2301
G.4
04817
56112
71137
82170
82835
90694
71869
89273
27652
03304
94701
67588
76411
57985
53096
82134
98790
91796
44084
35246
22237
G.3
78362
99719
77502
35163
23789
69214
G.2
30644
35664
49600
G.1
78484
19612
98591
DB6
02224
86819
38020

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
15
62
07
G.7
907
274
960
G.6
2492
7280
6914
9675
5575
0387
0075
0835
2356
G.5
3234
0494
1820
G.4
69645
49745
19187
57227
53217
15629
13180
13380
66239
66756
12248
23225
60453
69381
17128
79641
18396
42442
37307
36759
69262
G.3
78742
39097
10080
78865
39946
76788
G.2
32447
74029
07336
G.1
62810
53845
72111
DB6
40382
86066
26924

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
76
76
77
G.7
908
044
136
G.6
6110
0329
0342
2567
8366
3162
0878
2093
5033
G.5
0027
1150
8420
G.4
44145
88789
16185
25694
96092
57636
19168
65824
91942
29394
50792
45606
60525
03192
72939
59760
79369
69907
93150
90869
41166
G.3
86142
43534
72532
02394
99258
13199
G.2
80056
80358
21485
G.1
43418
15469
01023
DB6
38855
99459
02644

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
37
72
65
G.7
169
185
758
G.6
6106
0513
3051
9751
0029
2490
1205
1551
1329
G.5
4004
5647
3513
G.4
52622
98155
72466
65510
20492
17290
31738
98154
75960
57678
81635
33536
19370
88866
39714
02455
12001
92647
83678
91368
55157
G.3
13331
24900
10443
79721
94632
04285
G.2
63187
07798
28049
G.1
75252
90756
03280
DB6
63530
32781
55655

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
69
40
63
G.7
950
551
281
G.6
1547
4189
2099
7347
6115
1081
8670
5380
3196
G.5
5377
1573
0080
G.4
54684
75948
86576
60333
66022
74874
81693
12266
85518
18377
89592
26920
29888
63288
13921
75218
89346
64333
09512
15474
01882
G.3
29526
70716
44410
92908
73821
30496
G.2
08800
91493
39772
G.1
13156
23471
51483
DB6
61048
92946
62383

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
06
20
92
G.7
364
341
384
G.6
6791
0214
1822
9497
3669
2699
3935
0511
6052
G.5
8974
7844
5190
G.4
52677
61425
13016
81380
61002
45677
34885
48286
54769
35224
60868
16023
21944
25812
98888
29199
69851
60585
06220
55219
71773
G.3
71810
79107
36990
49492
39267
33073
G.2
97435
24342
36565
G.1
73892
25557
68909
DB6
46946
20859
94382

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

79
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1000