• XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5

Giải thưởng
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
G.8
32
58
92
G.7
824
354
501
G.6
1742
7995
8738
6594
3854
3422
3844
9010
0926
G.5
5430
2050
9920
G.4
72789
12334
29195
31981
34843
49088
38382
42030
93670
17858
85940
35308
42279
93433
62436
47038
94903
16277
44472
79469
15705
G.3
42185
08515
95462
77972
95100
19723
G.2
84490
94271
94268
G.1
78774
97889
25312
DB6
69746
10287
79333

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê kết quả XSMT, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
G.8
76
33
84
G.7
042
436
369
G.6
9939
7544
4884
9018
3093
2026
4548
3346
9656
G.5
6550
1476
3033
G.4
14496
43232
64419
02599
24276
27118
30555
38200
61476
18143
80795
24059
77665
86178
83914
55959
99416
40483
06533
35911
71998
G.3
26947
84502
15048
71050
98276
68089
G.2
86664
00523
88837
G.1
97829
20547
83212
DB6
05707
36942
42331

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
G.8
00
66
66
G.7
887
716
993
G.6
2388
7909
0342
2638
9912
7420
0594
1775
2003
G.5
6921
4845
0873
G.4
36252
32559
48597
96675
69049
78637
56005
83260
59853
64398
48709
37253
81274
08411
30569
31398
53333
03770
90858
65872
65098
G.3
76685
96502
97603
18883
23943
95215
G.2
03549
20508
51251
G.1
97837
83019
91895
DB6
85979
42532
53195

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Bình
Quảng Trị
Bình Định
G.8
27
07
01
G.7
229
110
021
G.6
7761
4278
6032
6608
1854
0825
5722
0412
3816
G.5
4750
8163
6539
G.4
40035
22734
06288
83015
89165
55402
59243
63363
78112
77985
13047
48122
49454
60881
78859
56390
49277
00238
81538
09031
54431
G.3
79219
81108
91745
14800
57516
71211
G.2
30345
71423
89741
G.1
89041
52565
29438
DB6
53349
37236
02483

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XSMT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
26
63
09
G.7
860
175
677
G.6
8770
1008
0738
0430
1680
9485
2062
4951
7666
G.5
1032
5329
9297
G.4
14827
22936
68061
58589
18891
68371
15971
03714
38718
15822
61272
00448
78648
33494
26739
65080
76090
58579
12677
64063
38176
G.3
98531
22891
02319
58785
17243
93912
G.2
12679
31313
55855
G.1
95109
05634
19952
DB6
30762
65293
40875

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Để nhận thống kê KQ XS MT Thu 5 và các ngày khác trong tuần, soạn TKMT gửi 8236 (2.000đ/SMS)
Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
91
04
90
G.7
014
705
102
G.6
8348
4147
9896
1720
9864
0035
5583
0658
2139
G.5
0550
4871
7471
G.4
29233
00205
82338
59968
41664
10934
86346
78596
22897
07226
62348
90019
05911
67486
50201
60168
91867
67584
86511
64874
07477
G.3
43963
32558
69332
06269
97741
15771
G.2
48248
78025
56487
G.1
99360
61978
29527
DB6
41000
52061
81909

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
92
58
29
G.7
045
865
071
G.6
1459
3148
2758
9569
3691
4986
0763
9265
9722
G.5
9947
7089
0735
G.4
87250
77118
81130
83561
47503
72879
82508
73480
53641
95543
80403
57356
16700
58960
70875
06777
95947
35931
38689
51793
71172
G.3
32959
03960
07777
02793
44605
17217
G.2
02443
18303
82993
G.1
73641
46226
89173
DB6
63498
38037
68986

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
32
66
75
G.7
169
359
613
G.6
3733
6015
9663
6692
7787
2505
1979
5851
7803
G.5
9051
7680
7333
G.4
00685
35529
49407
29860
58666
36844
05622
47465
34011
51157
32668
72137
57946
82611
83266
86740
23960
42308
92432
58301
39831
G.3
90405
05402
90540
46486
26876
29019
G.2
23046
30859
78713
G.1
61990
57931
20071
DB6
09644
98532
03571

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
86
83
28
G.7
788
192
206
G.6
9651
9732
8117
3749
6244
9580
1954
0771
7582
G.5
5509
2612
2593
G.4
75983
34037
95334
01961
33083
82212
33728
52542
44192
95174
94038
12924
50947
49575
68309
85727
91963
63387
61071
36767
17157
G.3
26827
85561
35369
13863
00739
92883
G.2
11489
42011
41712
G.1
36179
97402
59130
DB6
56945
76300
17566

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

Giải thưởng
Quảng Trị
Quảng Bình
Bình Định
G.8
80
81
71
G.7
431
035
610
G.6
8937
7866
6347
6618
1236
1750
0010
6731
4603
G.5
5445
8699
8431
G.4
88737
66842
73154
34440
33244
54409
63966
04775
42668
45542
48463
60223
62948
79454
02066
95772
13768
35844
07797
48946
14517
G.3
35754
47341
15839
76444
09987
74730
G.2
67174
57520
40867
G.1
82441
37838
73873
DB6
41738
50676
11714

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Trị , soạn XSQT gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Quảng Bình , soạn XSQB gửi 8136 (1.500đ/sms)

XSMT Thu 5 - Xổ số miền Trung Thứ 5 hàng tuần - KQ SXMT Th5 Nhận KQXS Bình Định , soạn XSBDI gửi 8136 (1.500đ/sms)

78
Mới nhất          Tra cứu kết quả
Xổ số Miền Nam - xsmn
Kết quả theo ngày
lich thang Hôm nay thang sau
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1914