• KẾT QUẢ XỔ SỐ TPHCM

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 27/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
06
383
0696
2716
1893
1438
85528
71770
68955
23694
10766
26295
46761
06516
78892
92011
96544
686726
ĐầuĐuôi
06
16,6,1
28,6
38
44
55
66,1
70
83
96,3,4,5,2
ico Để nhận kết quả xổ số TPHCM sớm nhất, soạn XSHCM gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 25/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
92
416
2920
2885
2416
0433
68467
47070
22563
18859
97506
90591
34856
82102
75296
91472
57183
001584
ĐầuĐuôi
06,2
16,6
20
33
4-
59,6
67,3
70,2
85,3,4
92,1,6
Nhan ket qua XSHCM hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 20/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
94
153
6018
8512
8988
1583
37493
73004
86484
01530
46660
41906
09794
03503
69422
24754
06265
773297
ĐầuĐuôi
04,6,3
18,2
22
30
4-
53,4
60,5
7-
88,3,4
94,3,4,7
Nhan ket qua XSHCM hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 18/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
54
854
1100
5872
2139
6177
97605
78864
44617
15906
53997
91877
57570
13692
32489
31801
03246
925673
ĐầuĐuôi
00,5,6,1
17
2-
39
46
54,4
64
72,7,7,0,3
89
97,2
Nhan ket qua XSHCM hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 13/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
41
620
5925
2727
4514
1277
05930
64698
15121
97821
84420
42846
64673
12612
58566
65672
92866
495536
ĐầuĐuôi
0-
14,2
20,5,7,1,1,0
30,6
41,6
5-
66,6
77,3,2
8-
98
Nhan ket qua XSHCM hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 11/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
63
618
7835
9337
9689
6406
73475
88850
42177
42210
25914
99855
06821
13853
88520
18830
86400
158022
ĐầuĐuôi
06,0
18,0,4
21,0,2
35,7,0
4-
50,5,3
63
75,7
89
9-
Nhan ket qua XSHCM hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 06/10/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
48
161
8252
4643
6192
3381
91979
63872
25159
86213
90590
76085
29471
07700
18998
48326
49720
071032
ĐầuĐuôi
00
13
26,0
32
48,3
52,9
61
79,2,1
81,5
92,0,8
Nhan ket qua XSHCM hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 1785