• KẾT QUẢ XỔ SỐ TPHCM

Chọn ngày:
Chưa quay hoặc không có KQ
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 24/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
66
537
6990
2338
9581
4518
09659
23885
28433
60275
56855
34138
10228
71408
88672
47079
60426
391022
ĐầuĐuôi
08
18
28,6,2
37,8,3,8
4-
59,5
66
75,2,9
81,5
90
ico Để nhận kết quả xổ số TPHCM sớm nhất, soạn XSHCM gửi 8136 (1000đ/sms)
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 22/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
57
449
1179
4734
9825
0369
64961
16282
89251
06660
64690
47950
47230
23600
34859
56436
81715
329744
ĐầuĐuôi
00
15
25
34,0,6
49,4
57,1,0,9
69,1,0
79
82
90
Nhan ket qua XSHCM hinh 1
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 17/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
38
996
4441
1356
8128
5773
06004
31008
45511
30616
86300
38265
52875
46044
83719
11979
73221
096964
ĐầuĐuôi
04,8,0
11,6,9
28,1
38
41,4
56
65,4
73,5,9
8-
96
Nhan ket qua XSHCM hinh 2
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 15/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
18
631
4271
4249
3788
5247
72879
64206
46362
47295
94098
07964
60358
98630
21456
27931
02749
798581
ĐầuĐuôi
06
18
2-
31,0,1
49,7,9
58,6
62,4
71,9
88,1
95,8
Nhan ket qua XSHCM hinh 3
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 10/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
85
531
2709
9127
0504
7895
61362
00001
99671
64821
61329
32427
16423
86253
26134
97876
34264
737061
ĐầuĐuôi
09,4,1
1-
27,1,9,7,3
31,4
4-
53
62,4,1
71,6
85
95
Nhan ket qua XSHCM hinh 4
icon

Mở thưởng ngày Thứ 7, 08/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
69
386
9788
3011
7378
0127
90145
81009
75405
01382
24609
55101
67432
59167
66940
55813
49085
370621
ĐầuĐuôi
09,5,9,1
11,3
27,1
32
45,0
5-
69,7
78
86,8,2,5
9-
Nhan ket qua XSHCM hinh 5
icon

Mở thưởng ngày Thứ 2, 03/11/2014

Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải DB6
61
611
1899
8598
4385
0146
98069
36279
70165
75387
15774
24404
63296
92743
92056
86430
28124
312328
ĐầuĐuôi
04
11
24,8
30
46,3
56
61,9,5
79,4
85,7
99,8,6
Nhan ket qua XSHCM hinh 6
Ma nhung
Thống kê
Dãy số
Từ ngày
Đến ngày
Tỉnh/TP
Bạn có thể thống kê một hoặc nhiều số
Ví dụ 36 hoặc 68,86
Visitors online: 4134